Trong lịch sử khoa bảng và truyền thống trung nghĩa của dân tộc Việt Nam, Mai Anh Tuấn là một nhân vật tiêu biểu của thế kỷ XIX. Ông không chỉ nổi danh bởi tài học xuất chúng, trở thành vị Đình nguyên Thám hoa đầu tiên của triều Nguyễn, mà còn được hậu thế kính trọng bởi khí tiết thanh liêm, lòng trung trực và sự hy sinh anh dũng nơi biên cương Tổ quốc.
Xuất thân trong dòng họ khoa bảng
Mai Anh Tuấn quê gốc tại làng Thạch Giản, xã Nga Thạch, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa, nhưng sinh ra tại thôn Hoàng Cầu, giáp Đông Các, huyện Vĩnh Thuận của kinh thành Thăng Long xưa, nay thuộc khu vực Ô Chợ Dừa, quận Đống Đa, Hà Nội.
Cha ông là Mai Thế Trinh, từng giữ chức Tri huyện Thanh Trì; mẹ là bà Dương Thị Lan, người làng Thịnh Hào, Hà Nội. Dòng họ Mai là một dòng họ khoa bảng nổi tiếng. Tổ bốn đời của ông là Mai Thế Chuẩn, vị Tiến sĩ thời Lê Trung Hưng được ghi danh trên bia Tiến sĩ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám — một trong 82 bia Tiến sĩ đã được UNESCO công nhận là Di sản tư liệu thế giới.
Theo ghi chép của Quốc sử quán triều Nguyễn, thuở nhỏ ông có tên là Mai Thế Tuấn. Từ nhỏ, ông nổi tiếng thông minh, học rộng, tính tình nhã nhặn, điềm đạm và có chí lớn.
Đình nguyên Thám hoa đầu tiên của triều Nguyễn
Năm 1843, dưới triều vua Thiệu Trị, Mai Anh Tuấn dự kỳ thi Đình và đỗ Đình nguyên Thám hoa khi mới 28 tuổi. Đây là dấu mốc đặc biệt trong lịch sử khoa cử Việt Nam, bởi theo sách “Quốc triều khoa bảng lục”, ông chính là người khai khoa Tam khôi của triều Nguyễn kể từ khi nhà Nguyễn mở khoa thi Đình năm 1822.
Sau khi đỗ đạt, vua Thiệu Trị rất yêu mến tài năng của ông nên ban đổi tên từ Mai Thế Tuấn thành Mai Anh Tuấn. Ông được bổ nhiệm chức Hàn lâm Thị độc, làm việc trong Nội các triều đình — nơi quy tụ những trí thức ưu tú nhất của quốc gia lúc bấy giờ.
Không chỉ nổi tiếng về học vấn, Mai Anh Tuấn còn được người đương thời kính trọng bởi tính cách ôn hòa, khiêm nhường nhưng cương trực trong việc nước.
Vị quan thanh liêm dám can gián vua
Dưới triều vua Tự Đức, Mai Anh Tuấn từng dâng sớ can ngăn triều đình dùng thuyền công và ngân khố quốc gia để hộ tống một viên quan nhà Thanh gặp nạn trở về nước.Ông cho rằng giữa lúc biên giới phía Bắc đang bị thổ phỉ quấy phá, triều đình nên dùng nguồn lực để chăm lo quân sĩ và bảo vệ nhân dân hơn là tổ chức những chuyến đi tốn kém, mang tính hình thức ngoại giao. Trong tờ kháng sớ nổi tiếng ấy, ông còn đề nghị đem số hàng hóa và tiền bạc định dùng cho chuyến đi để thưởng quân nơi biên giới, giúp họ nhanh chóng dẹp yên giặc phỉ.
Tư tưởng ấy cho thấy Mai Anh Tuấn là vị quan có tầm nhìn thực tế, đặt an nguy của quốc gia và đời sống nhân dân lên trên hình thức bang giao.
Tuy nhiên, lời can gián thẳng thắn khiến vua Tự Đức không hài lòng, quy ông vào tội “khi quân bất kính”. Dù nhiều đại thần xin giảm tội, ông vẫn bị giáng chức và điều ra làm Án sát tỉnh Lạng Sơn — vùng biên viễn đầy hiểm nguy lúc bấy giờ.
Anh dũng hy sinh nơi biên cương
Tại Lạng Sơn, Mai Anh Tuấn dốc sức ổn định tình hình, tổ chức dẹp thổ phỉ và giữ gìn an ninh biên giới.
Năm 1851, quân phỉ từ nhà Thanh tràn sang cướp phá vùng Tiên Yên rồi tiến sâu vào Lạng Sơn. Ông cùng Chưởng vệ Nguyễn Đạc đem quân chống trả và bước đầu giành thắng lợi. Nhưng trong quá trình truy kích và tiếp cứu giữa địa hình núi rừng hiểm trở, cả Mai Anh Tuấn và Nguyễn Đạc đều anh dũng hy sinh.
Có tài liệu của Quốc sử quán triều Nguyễn ghi ông mất năm 1855 dưới thời Tự Đức thứ tám. Dù còn khác biệt về niên đại, các tư liệu đều thống nhất rằng ông đã hy sinh trong khi làm nhiệm vụ bảo vệ vùng biên giới phía Bắc của đất nước.
Hay tin ông tử trận, vua Tự Đức vô cùng thương tiếc, cho đưa linh cữu ông về an táng tại Hoàng Cầu, đồng thời ra lệnh cho hai tỉnh Lạng Sơn và Thanh Hóa lập đền thờ tưởng niệm công lao của ông.
Linh vị và bát hương của ông được đặt tại Đền Trung Nghĩa bên cạnh các danh thần trung liệt của triều Nguyễn.
Tấm gương “Hiếu – Trung – Nghĩa – Dũng”
Trong bài văn tế đọc tại lễ an táng ông, đại thần Nguyễn Đăng Giai đã ca ngợi Mai Anh Tuấn bằng bốn phẩm chất lớn:
Đỗ đầu khoa là hiếu với tổ tiên.
Dâng kháng sớ là trung với đất nước.
Vào nơi hiểm nguy không lùi bước là nghĩa.
Đánh giặc mạnh không sợ hãi là dũng.
Bốn chữ “Hiếu – Trung – Nghĩa – Dũng” đã khắc họa trọn vẹn chân dung của một sĩ phu chân chính trong lịch sử Việt Nam — người dùng tài năng để phụng sự đất nước và dùng sinh mệnh để bảo vệ non sông.
Tên tuổi còn mãi với quê hương đất nước
Ngày nay, tên tuổi Mai Anh Tuấn vẫn được hậu thế trân trọng tưởng nhớ.
Tại Hà Nội, Phố Mai Anh Tuấn được đặt ven hồ Đống Đa (hồ Hoàng Cầu), thuộc quận Đống Đa — chính nơi ông sinh ra. Tuyến phố dài khoảng 900m, trở thành địa danh quen thuộc giữa lòng thủ đô.
Ngoài Hà Nội, thành phố Đà Nẵng cũng có đường mang tên Mai Anh Tuấn tại khu đô thị Hòa Xuân, quận Cẩm Lệ nhằm tôn vinh vị Thám hoa trung nghĩa của dân tộc.
Tại quê hương Thanh Hóa, Trường THPT Nga Sơn II đã được đổi tên thành Trường THPT Mai Anh Tuấn từ năm học 1999–2000 để giáo dục truyền thống hiếu học và lòng yêu nước cho thế hệ trẻ.
Phần mộ và miếu thờ của ông tại làng Hoàng Cầu vẫn được nhân dân và con cháu gìn giữ, hương khói qua nhiều thế hệ như một biểu tượng của lòng trung nghĩa và tinh thần yêu nước.
Khí tiết còn sáng mãi
Cuộc đời của Thám hoa Mai Anh Tuấn là biểu tượng đẹp của tầng lớp trí thức Nho học Việt Nam thế kỷ XIX: học vấn uyên thâm, nhân cách thanh cao, dám nói điều đúng và sẵn sàng hy sinh vì sự bình yên của đất nước.
Ông không chỉ là niềm tự hào của quê hương Thanh Hóa, của Thăng Long – Hà Nội mà còn là tấm gương sáng về khí tiết của người trí thức Việt Nam: lấy đạo nghĩa làm trọng, lấy dân nước làm đầu và lấy sự hy sinh cho non sông làm lẽ sống cao đẹp nhất.
Mai Kiêm















