Giới thiệu
Mật Tông là một pháp tu bí mật của Phật giáo, được hình thành vào khoảng thế kỷ 5-6 tại Ấn Độ. Đây là pháp môn đặc sắc được bắt nguồn từ sự kết hợp giữa Ấn Độ giáo và Phật giáo Đại thừa. Mật Tông còn được gọi là Mật giáo, Chân ngôn môn, Kim cương thừa hay Mật thừa.
Tại sao gọi là “Mật”?
Gọi là “Mật” vì đây là một hành môn thuộc về “Bí Mật Pháp Môn”, chuyên dạy về cách trì Chú, bắt Ấn. Pháp tu này có tính chất liễu nghĩa (trọn đủ), căn cứ vào nơi tâm pháp bí truyền.
Theo Mật tông, có chia ra làm hai loại giáo pháp:
- Hiển giáo: Những lời dạy bảo của Ứng thân Phật (như đức Phật Thích Ca), tùy theo căn cơ của mỗi chúng sanh mà chỉ dạy
- Mật giáo: Những pháp môn mầu nhiệm bí mật, chỉ những vị Đại Bồ tát nhờ trí tuệ sáng suốt mới cảm thông, thọ lãnh được của Pháp thân Phật
Tôn chỉ của Mật Tông
Mật Tông lấy tôn chỉ: “Tam mật tương ưng, tức thân thành Phật” làm tông.
Tam mật bao gồm:
- Thân mật: Bắt ấn (mudra)
- Khẩu mật: Trì chú (mantra)
- Ý mật: Quán tưởng (visualization)
So sánh với các tông phái khác:
- Tịnh Độ Tông: “Một đời vãng sanh, được bất thối chuyển”
- Thiền Tông: “Chỉ thẳng lòng người, thấy tánh thành Phật”
- Hoa Nghiêm Tông: “Lìa thế gian, nhập pháp giới”
- Pháp Hoa Tông: “Phế huyền, hiển thật”
Giáo chủ và truyền thừa
Giáo chủ bí mật
Mật Tông thờ đức Đại Nhật Như Lai (Tỳ Lô Giá Na) làm giáo chủ bí mật. Đây chính là Pháp thân Phật, khác với đức Phật Thích Ca là Ứng thân Phật.
Dòng truyền thừa
- Ngài Kim Cang Bồ tát (Kim Cang Tát Đỏa) đích thân chịu chức vị quán đảnh, kế thừa pháp mầu nhiệm của đức Đại Nhật Như Lai
- Kim Cang Bồ tát truyền cho ngài Long Thọ
- Long Thọ truyền cho ngài Long Trí
- Long Trí truyền cho ngài Thiện Vô Úy Tam tạng và ngài Kim Cang Trí Tam tạng
Truyền vào Trung Hoa
Vào đầu đời Đường, hai ngài Vô Úy và Kim Cang sang Trung Hoa, rộng truyền bí pháp của Mật tông:
- Ngài Vô Úy truyền cho ngài Nhất Hạnh Thiền sư
- Ngài Kim Cang Trí truyền cho ngài Bất Không Tam tạng
- Ngài Bất Không truyền cho ngài Huệ Quả Hòa thượng
- Ngài Huệ Quả truyền cho ngài Không Hải (người Nhật), sau này trở thành vị Tổ Mật tông ở Nhật
Ba phái chính của Mật Tông
- Mật tông ở Trung Hoa
- Mật tông ở Nhật (thường gọi là Đông mật)
- Mật tông Tây Tạng (tức Lạt ma giáo, hay Tạng mật)
Kinh điển chính
Mật tông nương vào hai bộ kinh lớn làm cội gốc:
- Kinh Đại Nhật
- Kinh Kim Cang Đảnh
Nếu kể thêm ba bộ kinh: Tô Tất Địa, Du Ký và Yếu lược niệm tụng, thì thành ra năm bộ kinh về Mật tông.
Thần chú trong Mật Tông
Định nghĩa
Thần Chú (tiếng Phạn: Dhàrani, tiếng Hán: Tổng Trì, tiếng Anh: Mantra) mang ý nghĩa:
- Tổng: Bao trùm tất cả Pháp
- Trì: Gìn giữ tư tưởng cao thượng từ vô lượng diệu nghĩa của nội tâm
Đặc điểm của Thần Chú
- Thần Chú là cả một “Tâm Ý” của chư Phật, Bồ Tát đối với chúng sinh
- Ý nghĩa cực kỳ bí mật, chỉ bổn tôn của Thần Chú đó và chư Phật mới biết
- Thường một câu Thần Chú hay thâu gồm hết một bộ Kinh
- Có ba loại: Một chữ, nhiều chữ, và không chữ (vô tự)
Công năng của Thần Chú Phật giáo
- Phá tà lập chánh
- Tiêu diệt nghiệp ác
- Phá được vọng tưởng tà quấy
- Phát sanh trí huệ
- Tăng trưởng phước đức căn lành
- Ngăn trừ tội lỗi
- Cứu mình độ người thoát khỏi ma nạn
- Siêu thoát vong linh
- Đưa người từ cõi Phàm đến cõi Thánh nhanh chóng
Điều kiện tu học Mật Tông
Điều kiện cơ bản
- Cửa Phật rộng mở không ngăn chê ai
- Chỉ cần thực lòng muốn “cứu độ chúng sanh”
- Có đức tin và lòng từ
Tầm quan trọng của truyền pháp
Muốn “trì Chú” và “bắt Ấn” phải:
- Được truyền pháp một cách đúng đắn qua các tu sĩ Mật Tông
- Hoặc những người tu học Mật có kinh nghiệm
- Không nên tự mình làm ẩu vì “Chú” là con dao hai lưỡi
Lý do cần có thầy dạy
- “Chú” có những linh nghiệm lớn nhưng cũng có tác hại không nhỏ nếu không biết sử dụng
- Đã có nhiều tu sĩ và Phật tử trì chú lâu ngày trở thành bất bình thường do không được hướng dẫn đúng cách
Lợi ích đặc biệt của Mật Tông
Điểm nổi bật
Mật Tông lấy “Chú” làm phương tiện chính, đem đến những lợi ích đặc biệt:
- Chuyển được Nghiệp, giải được Nghiệp để sớm giải thoát
- Giúp hành giả lập công bồi đức và tiêu tội
- Lợi ích chữa bệnh, tăng thêm thọ mạng
Mối quan hệ với Tịnh Độ
- Câu chân ngôn (Thần Chú) thuộc về “bất tư nghì thần lực”
- Câu niệm Phật thuộc về “bất tư nghì công đức”
- Cả hai đều có năng lực đưa hành giả về nơi Tịnh Độ
- Khi phối hợp cả hai (mật và tịnh), hiệu quả càng tăng gấp bội
Pháp khí Mật Tông
Mật tông sở hữu một lượng pháp khí phong phú, có thể thống kê đến 6 loại:
- Vật dùng khi hoằng hóa: vòng ma ni, đá cầu nguyện
- Vật dùng khi hộ ma: đàn lửa, muôi hộ ma, bình quý
- Vật dùng khi kính lễ: áo cà sa, vòng cổ, khăn ha-đa
- Vật dùng khi tán tụng: chuông, trống, mõ, kèn
- Vật dùng khi cúng: lư hương, hoa, cờ, ô dù
- Vật dùng khi trì niệm: mạn đà la, tràng hạt niệm phật, Chày Kim Cang, chuông kim cương
Chày Kim Cang
- Biểu tượng tinh túy của truyền thống Kim Cương thừa
- Có tính chất cứng như kim cương, có thể cắt được mọi vật thể khác
- Thường có từ 1 đến 9 chẽ, phổ thông nhất là 5 chẽ
- Chày Kim Cang 5 chẽ tượng trưng cho Ngũ Trí Phật và năm vị Phật Mẫu
Ý nghĩa và giá trị
Mật Tông là một pháp môn đặc biệt trong Phật giáo, mang tính chất bí truyền và có hiệu quả nhanh chóng trong việc chuyển hóa nghiệp lực. Tuy nhiên, để tu học an toàn và hiệu quả, cần có sự hướng dẫn của những vị thầy có kinh nghiệm và được truyền pháp đúng đắn.
Pháp môn tuy nhiều và tôn chỉ khác nhau, nhưng tựu trung rồi cũng quy về một mục đích duy nhất là giải thoát khỏi sinh tử luân hồi. Mật Tông với phương pháp “Tam mật tương ưng” mang đến con đường tu tập độc đáo và hiệu quả cho những ai có duyên và điều kiện thích hợp.