Chiều nay, tôi muốn cùng quý vị đi vào một con đường rất cũ mà lại rất mới. Cũ vì con đường ấy đã có từ thời Đức Phật. Mới vì giữa đời sống hôm nay, nó vẫn còn nóng hổi, còn thiết thân như hơi thở đang ra vào nơi lồng ngực mỗi người. Con đường ấy là Tứ Niệm Xứ. Nói cho gọn, Tứ Niệm Xứ là bốn chỗ để ta đặt tâm tỉnh thức vào: thân, thọ, tâm, pháp.

Nghe qua tưởng chuyện cao xa. Kỳ thực, đó lại là việc gần nhất. Gần như bước chân mình đi. Gần như cơn nóng giận vừa chớm. Gần như một hơi thở gấp khi kẹt xe giữa ngã tư. Người đời nay sống nhanh quá. Nhanh đến nỗi nhiều khi chưa kịp thấy mình đang buồn đã vội nổi cáu. Chưa kịp hiểu lòng mình đang tham đã vội chạy theo món mới. Chưa kịp nghe thân mình mỏi đã nhét thêm việc vào đầu. Ta sống như người đứng giữa chợ, tay ôm điện thoại, mắt nhìn đồng hồ, lòng bị lôi đi bởi đủ thứ tiếng rao. Trong cái quay cuồng ấy, Tứ Niệm Xứ không phải là chuyện trốn đời. Nó là cách đứng yên giữa dòng đời mà không bị cuốn trôi.
Trước hết là niệm thân. Nghĩa là trở về với thân. Biết mình đang đi, đang đứng, đang ngồi, đang thở. Chỉ vậy thôi. Nhưng cái “chỉ vậy thôi” ấy lại khó. Vì ta quen sống như người ở trọ trong chính thân mình. Anh công nhân đứng máy tám tiếng, người nóng, lưng mỏi, mắt cay, mà nhiều khi không hề biết thân đang kêu cứu.
Chị bán hàng ngoài chợ từ sáng đến trưa, chân sưng, vai nhức, vẫn cắn răng chịu vì còn mớ rau chưa bán hết. Một bác sĩ chạy hết ca này sang ca khác, đôi tay vẫn làm việc mà tâm đã mệt như chiếc áo blouse treo quá lâu ngoài nắng. Niệm thân là dừng lại một chút. Hít vào, biết mình đang hít vào. Thở ra, biết mình đang thở ra. Người lái xe tải chờ đèn đỏ có thể thực tập. Không cần lên núi. Chỉ cần tắt bớt sự sốt ruột. Ba hơi thở thôi cũng được. Người nông dân ngoài ruộng, giữa trưa nắng, chống cuốc đứng nghỉ, cũng có thể thở sâu một hơi và biết mồ hôi đang chảy, gió đang chạm vào lưng áo.
Cái biết ấy làm thân bớt căng, lòng bớt vội.Kế đó là niệm thọ. Thọ là cảm giác. Vui, buồn, dễ chịu, khó chịu, đau, nhức, bức bối, nhẹ nhõm. Điều lạ là con người thường không khổ vì cảm giác, mà khổ vì dính vào cảm giác. Đau một chút đã nghĩ “tôi khổ quá”. Được khen một câu đã thấy mình hơn người. Bị chê một câu thì ôm về nhà, nằm cũng không yên.
Người doanh nhân vừa nghe tin một hợp đồng hụt mất. Cái thọ đầu tiên là hụt hẫng. Nếu có niệm, người ấy chỉ cần nhận ra: “À, đang có một cảm giác khó chịu”. Nhận ra vậy thôi, chưa vội đổ lỗi, chưa vội nổi nóng với nhân viên, chưa vội ký bừa một phương án gỡ gạc. Một người mẹ đi làm về, thấy con bày nhà cửa bừa bộn. Cơn bực nổi lên. Nếu biết niệm thọ, chị sẽ thấy: “Trong mình đang có nóng”.
Thấy được cơn nóng ấy là đã bớt bị nó sai khiến. Nhờ vậy, một trận mắng có thể đổi thành một lời nhắc. Rồi đến niệm tâm. Đây là việc nhìn thẳng vào những ý nghĩ đang đi qua trong đầu mình. Tâm tham thì biết tâm tham. Tâm giận thì biết tâm giận. Tâm lo thì biết tâm lo. Không bênh. Không che. Không tô son cho nó. Cũng không lấy búa đập nó. Chỉ nhìn cho rõ. Một anh kỹ sư họp cơ quan, nghe đồng nghiệp phát biểu trái ý mình. Trong đầu bật lên một ý nghĩ cay cú. Nếu không có niệm, ý nghĩ ấy sẽ kéo theo nét mặt lạnh, lời nói gắt, rồi thành chia rẽ. Nhưng nếu kịp nhận ra: “À, tâm sân đang có mặt”, thì cơn sân như bị rọi đèn pin vào. Nó không còn núp trong bóng tối nữa.
Một cô giáo đứng lớp, thấy học sinh lơ đãng, trong lòng sinh chán nản. Nếu nhận ra được tâm chán ấy, cô sẽ không ném sự mệt mỏi của mình lên học trò. Tâm, nhiều khi, chỉ cần được thấy đúng là nó đã dịu đi một nửa. Cuối cùng là niệm pháp. Nói nôm na, là nhìn những hiện tượng trong lòng theo ánh sáng của Phật pháp. Tham, sân, si đang có hay không. Tâm đang sáng hay đang mờ. Mình đang bị một chướng ngại nào cản bước hay không. Đây là tầng sâu hơn. Nhưng vẫn rất gần đời.
Thí dụ một người trẻ lướt điện thoại liên tục, hết tin nọ đến video kia, lòng không yên được năm phút. Nếu biết nhìn, người ấy sẽ thấy rõ một thứ pháp đang vận hành: phóng dật. Một người làm ăn khá giả, có tiền rồi vẫn cứ thấp thỏm vì sợ người khác hơn mình. Nhìn kỹ sẽ thấy một thứ pháp khác: tham ái. Một vị cán bộ, một bác sĩ, một nhà nghiên cứu, một người nông dân, ai cũng có thể soi lòng mình như thế. Không phải để tự kết án. Mà để tỉnh ra.
Tứ Niệm Xứ vì vậy không dành riêng cho người ngồi thiền trong chùa. Nó cần cho người đứng chuyền may. Cần cho bác tài ôm vô-lăng suốt ngày. Cần cho bác sĩ trước ca mổ. Cần cho doanh nhân trước một quyết định lớn. Cần cho người nông dân khi đối diện mùa màng thất bát. Cần cho người trí thức giữa một rừng ý kiến. Cần cho cả người đang sống giữa gia đình, con nhỏ, hóa đơn, cơm áo, bệnh tật và muôn thứ lo toan.
Đời nay, thứ thiếu nhất không phải là thông tin. Mà là sự tỉnh táo. Ta biết quá nhiều chuyện ngoài kia, mà quên mất chuyện đang xảy ra trong chính mình. Ta đọc được tin cả thế giới, mà không đọc nổi cơn giận vừa mới nổi lên trong ngực. Ta giỏi đo đạc đất trời, mà vụng dò một hơi thở. Cho nên, thực hành Tứ Niệm Xứ không phải là thêm một gánh nặng.
Trái lại, là bớt đi nhiều gánh nặng. Bớt hấp tấp. Bớt phản ứng mù. Bớt chạy theo cái giả. Bớt để hoàn cảnh giật dây. Một hơi thở có niệm. Một bước chân có niệm. Một cơn giận được thấy. Một nỗi buồn được gọi đúng tên. Đó đã là bắt đầu. Xin đừng tranh luận nhiều. Đừng chờ rảnh mới tu. Giữa đời thường mà làm được mới quý.
Ngay chiều nay, ngay tối nay, ngay lúc chờ ai đó, lúc kẹt xe, lúc mỏi mệt, ta thử ngồi yên vài phút. Theo dõi hơi thở. Nhìn thân. Nhìn cảm giác. Nhìn tâm. Nhìn các pháp đang hiện ra. Làm được chừng nào quý chừng ấy. Con đường ấy không ồn ào. Nhưng chắc. Đi nhẹ mà đi xa. Và biết đâu, giữa một ngày rất bình thường, chính trong một hơi thở tỉnh thức, ta gặp lại mình.
Minh Giác















