Một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất khi bàn về đời sống của người tu là đánh đồng giữa sở hữu vật chất và sử dụng vật chất.

Trong kinh điển Nikāya, Đức Phật không phủ nhận sự tồn tại của vật chất, cũng không phủ nhận giá trị sử dụng của vật chất. Ngài cũng không yêu cầu toàn bộ xã hội phải từ bỏ tiền bạc hay tài sản. Điều Đức Phật nhấn mạnh là thái độ đối với vật chất và mức độ chấp thủ vào vật chất.
Nhiều người cho rằng nếu một vị xuất gia không giữ tiền thì làm sao có thức ăn, y phục, thuốc men hay chỗ ở. Họ đặt câu hỏi với vẻ đắc thắng rằng: “Tiền từ trên trời rơi xuống sao?”, “Thức ăn tự nhiên xuất hiện sao?”.
Thực ra, những câu hỏi ấy xuất phát từ một sự nhầm lẫn căn bản
Người xuất gia không sở hữu tiền không có nghĩa là tiền không tồn tại. Người xuất gia không trực tiếp nắm giữ tài sản không có nghĩa là tài sản không được sử dụng. Đó là hai việc hoàn toàn khác nhau.
Trong thời Đức Phật, tăng đoàn sống nhờ sự cúng dường của cư sĩ. Đức Phật chế định người xuất gia không tích lũy vàng bạc, tiền của nhằm giúp họ giảm thiểu sự ràng buộc và tham đắm. Nhưng đồng thời, Ngài luôn ca ngợi những cư sĩ chân chính biết tạo ra của cải bằng nghề nghiệp lương thiện và biết sử dụng của cải ấy cho bản thân, gia đình và các việc thiện lành.
Ái tình quyến luyến trong tu tập
Trong nhiều bài kinh thuộc Nikāya, Đức Phật dạy người cư sĩ phải siêng năng làm ăn, tích lũy hợp pháp và quản lý tài sản khôn ngoan. Như vậy, Phật giáo chưa bao giờ phủ nhận giá trị của vật chất. Điều được nhấn mạnh là không để vật chất trở thành ông chủ của đời mình.
Một vị tỳ-kheo có thể sử dụng y áo nhưng không xem y áo là của mình. Có thể sử dụng thực phẩm nhưng không sống vì thực phẩm. Có thể ở trong một ngôi chùa lớn nhưng không xem đó là tài sản riêng. Có thể dùng mọi tiện nghi cần thiết cho việc tu học và hoằng pháp nhưng không bị chúng trói buộc. Đây chính là điểm cốt lõi mà nhiều người bỏ qua.
Trong Kinh Tất Cả Lậu Hoặc (Sabbāsava Sutta, Trung Bộ Kinh số 2), Đức Phật dạy rằng người tu sử dụng y phục để chống lạnh, chống nóng; sử dụng thực phẩm để nuôi thân hành đạo; sử dụng chỗ ở để tránh thời tiết khắc nghiệt; sử dụng thuốc men để trị bệnh. Tất cả đều được sử dụng với chánh niệm, không phải để hưởng thụ, khoe khoang hay nuôi lớn bản ngã.
Đó là sử dụng mà không chấp thủ. Đó là dùng mà không bị lệ thuộc. Đó là có mặt giữa vật chất nhưng không trở thành lệ của vật chất.
Thực tế, phần lớn khổ đau của con người không đến từ việc thiếu vật chất mà đến từ sự bám víu vào vật chất. Người ta lo lắng khi chưa có, bất an khi đang có và đau khổ khi mất đi. Chính tâm chấp thủ mới là gốc rễ của khổ đau.
Vì vậy, Đức Phật không đặt vấn đề ở chỗ có bao nhiêu tài sản, mà đặt vấn đề ở chỗ tâm có bị trói buộc bởi tài sản hay không.
Một người sở hữu rất nhiều của cải nhưng biết dùng nó để phụng sự xã hội, giúp đỡ cộng đồng, không bị đồng tiền điều khiển, người ấy vẫn đang đi đúng hướng. Ngược lại, một người tuy không có nhiều tài sản nhưng ngày đêm bị ám ảnh bởi tiền bạc, danh vọng và sở hữu thì vẫn đang sống trong sự lệ thuộc.
Trong ánh sáng của Nikāya, điều quan trọng không phải là “có” hay “không có”, mà là “dính mắc” hay “không dính mắc”
Người có trí trước khi phán xét sẽ tìm hiểu cho đúng bản chất sự việc. Người thiếu hiểu biết thường nhìn hiện tượng rồi vội vàng kết luận.
Đáng tiếc là trong thời đại mạng xã hội, nhiều người chưa nghiên cứu giáo lý đã tự tin phê phán giáo lý; chưa hiểu giới luật đã chế giễu giới luật; chưa hiểu mục đích của sự buông bỏ đã vội cười nhạo những người đang thực hành buông bỏ.
Điều đáng lo trong Phật pháp không phải là không biết. Không ai sinh ra đã biết tất cả. Điều đáng lo là không biết nhưng lại tưởng rằng mình biết.
Vô minh nguy hiểm nhất không phải là bóng tối của tri thức, mà là bóng tối được ngụy trang bằng sự tự tin.
Người có trí học hỏi trước khi phán xét
Người bị bản ngã dẫn dắt thường phán xét trước rồi mới tìm lý lẽ để bảo vệ điều mình đã phán xét. Đó mới là điều thật sự đáng để suy ngẫm.
Sở hữu vật chất không phải là vấn đề. Sử dụng vật chất cũng không phải là vấn đề. Vấn đề nằm ở chỗ tâm ta có đang bị vật chất sở hữu hay không.
Đó chính là điều Đức Phật muốn dạy hơn 2.500 năm trước, và đến hôm nay vẫn còn nguyên giá trị.
Chúng ta cùng đọc kỹ các bản Kinh trong Nikaya, suy ngẫm cho thấu đáo và thực hành. Chúng ta sử dụng nhưng nên từ bỏ tâm sở hữu. Như vậy luôn an vui mà không dính mắc và thoát khỏi khổ đau!
Nguyện mong cho Chánh Pháp được trường tồn. Mong cho thật nhiều người thực hành Tứ Niệm Xứ, hàng ngày quán
thân, thọ, tâm, pháp!
TS. Nguyễn Mạnh Hùng















