Logo footer

Khi con người có thể viết lại số phận của mình

1f0f76b2 71a6 4946 b4b6 2debafff1d70
Z7631379862356 9711a727c239002a483b61fe7db23f21
Phạm Cường

Có một câu hỏi đã theo con người từ thời cổ đại đến hiện đại: cuộc đời chúng ta được quyết định bởi số phận, hay chính chúng ta có khả năng thay đổi nó? Câu hỏi ấy không chỉ thuộc về triết học. Nó xuất hiện trong những thời khắc rất đời thường, khi một người đứng trước thất bại, mất mát, nghịch cảnh hoặc một tương lai không như mong đợi. Khi không biết phải giải thích thế nào, con người thường nói: “Đó là số.”

Nhưng nếu số phận đã hoàn toàn được định trước, nỗ lực để thay đổi bản thân còn có ý nghĩa gì? Nếu mọi thành bại đều đã được an bài, trách nhiệm đạo đức của con người sẽ đặt ở đâu? Và nếu tương lai có thể thay đổi, điều gì thực sự tạo nên sự thay đổi ấy?

Images (3)

Hơn bốn trăm năm trước, một học giả đời Minh tên là Viên Hoàng, hiệu Liễu Phàm, đã đối diện với những câu hỏi đó trong một hoàn cảnh đặc biệt. Câu chuyện của ông sau này được ghi lại trong Liễu Phàm Tứ Huấn, một tác phẩm có ảnh hưởng sâu rộng trong văn hóa Á Đông. Điều làm cho câu chuyện ấy vẫn đáng đọc hôm nay không nằm ở những lời tiên đoán về công danh hay tuổi thọ, mà ở cuộc gặp giữa Liễu Phàm và Vân Cốc Thiền sư — cuộc gặp đã làm thay đổi cách một con người nhìn về số phận, nhân quả và chính mình.

Khi còn trẻ, Liễu Phàm gặp một người họ Khổng tinh thông thuật số. Người này dự đoán khá chi tiết đường công danh, khoa cử, bổng lộc và những biến cố trong đời ông. Điều khiến Liễu Phàm tin tưởng không phải chỉ vì những lời tiên đoán nghe có vẻ huyền bí, mà vì nhiều sự việc về sau thực sự diễn ra đúng như lời dự đoán.

Niềm tin ấy dần hình thành trong ông một quan niệm gần như tuyệt đối: những gì thuộc về đời mình đã có một trật tự được định trước. Thành công hay thất bại, được hay mất, thậm chí cả những giới hạn của cuộc đời dường như đều đã được ghi sẵn. Một người tin sâu vào điều ấy có thể trở nên rất bình thản, nhưng sự bình thản ấy đôi khi không phải là trí tuệ mà là sự buông xuôi được khoác lên vẻ bình thản.

Bước ngoặt xảy ra khi Liễu Phàm gặp Vân Cốc Thiền sư. Hai người ngồi đối diện nhau trong thiền thất suốt ba ngày. Thiền sư nhận thấy Liễu Phàm không khởi nhiều vọng niệm nên hỏi nguyên do. Liễu Phàm trả lời rằng ông không có gì để vọng tưởng, bởi mọi việc trong cuộc đời mình đã được Khổng tiên sinh tính định.

Vân Cốc nghe xong liền nói một câu khiến Liễu Phàm phải nhìn lại chính mình:

“我待汝是豪杰,原来只是凡夫。”

“Ta vốn tưởng ông là bậc hào kiệt, không ngờ ông vẫn chỉ là phàm phu.”

Câu nói ấy có thể được xem là điểm xoay của toàn bộ câu chuyện. Thiền sư không trách Liễu Phàm vì tin vào thuật số theo nghĩa đơn giản. Điều ngài chất vấn sâu hơn là thái độ sống của một người đã giao quyền quyết định đời mình cho một hệ thống bên ngoài.

Khi một người tin rằng tất cả đã được định đoạt, họ có thể không còn thấy trách nhiệm của mình trong hiện tại. Nếu thất bại, họ nói do số. Nếu thành công, họ nói do số. Nếu làm sai, họ cũng có thể viện đến hoàn cảnh. Số mệnh khi ấy không còn là một cách giải thích; nó trở thành một cái cớ để con người không phải thay đổi.

Vân Cốc Thiền sư đưa Liễu Phàm trở về với một nguyên lý khác:

“命由我作,福自己求。”

“Mệnh do ta tạo, phúc tự mình cầu.”

Đây là một câu nổi tiếng, nhưng cũng là câu rất dễ bị hiểu sai. Nếu tách khỏi văn mạch của tác phẩm, người ta có thể biến nó thành một công thức “đổi vận”: làm một số việc thiện để đổi lấy tiền tài, danh vọng, tuổi thọ hay những điều mình mong muốn. Nhưng cách hiểu ấy làm nghèo đi chiều sâu của tư tưởng mà Vân Cốc muốn truyền đạt.

Ngay sau câu nói trên, tác phẩm dẫn lời Lục Tổ Huệ Năng:

“一切福田,不离方寸;从心而觅,感无不通。”

“Tất cả ruộng phước đều không rời nơi tâm; từ nơi tâm mà tìm thì không gì không cảm ứng.”

Điều này cho thấy “cầu” trước hết không phải là cầu xin một quyền lực bên ngoài, mà là quay về nơi tâm mình. Con người muốn thay đổi quả, trước hết phải xem lại cái nhân mình đang gieo. Muốn đời sống thay đổi, phải xem lại cách mình đang sống.

Từ đó, Liễu Phàm bắt đầu một hành trình hoàn toàn khác. Ông thành tâm phát lộ những lỗi lầm đã qua trước Phật, phát nguyện làm ba nghìn việc thiện để báo đáp ân đức của trời đất và tổ tiên. Nhưng một lời phát nguyện nếu không được chuyển thành hành động thì vẫn chỉ là một ý định tốt đẹp.

Vì vậy, Vân Cốc Thiền sư đưa cho ông một phương pháp cụ thể gọi là “Công quá cách” — 功过格.

Nguyên văn Liễu Phàm Tứ Huấn viết:

“云谷出功过格示余,令所行之事,逐日登记;善则记数,恶则退除。”

Nghĩa là: Vân Cốc đưa Công quá cách cho Liễu Phàm, bảo ông ghi chép những việc mình làm mỗi ngày; việc thiện thì ghi công, việc ác thì trừ đi.

Chi tiết này đặc biệt đáng chú ý bởi nó biến một nguyên lý đạo đức thành một thực hành hằng ngày. Con người thường nghĩ mình là người tốt, nhưng rất ít người dành thời gian quan sát mình một cách có hệ thống. Chúng ta nhớ rất lâu những lần người khác làm tổn thương mình, nhưng thường quên những lần chính mình làm người khác đau. Chúng ta dễ nhận ra sự bất công mà mình phải chịu, nhưng khó nhìn thấy sự bất công mà mình đã gây ra.

Công quá cách vì thế trước hết không phải là một bảng tính điểm đạo đức. Nó là một tấm gương.

Mỗi ngày, con người phải quay về nhìn lại mình: hôm nay đã làm được điều gì tốt, đã nói lời nào không cần thiết, đã khiến ai tổn thương, đã giúp đỡ ai, đã khởi lên tâm tham, sân, ganh ghét, kiêu mạn ở đâu, và có cơ hội làm một việc thiện nào mà mình đã bỏ qua hay không.

Câu hỏi quan trọng nhất không phải là: “Hôm nay tôi được bao nhiêu điểm?”, mà là: “Hôm nay tôi đã trở thành người như thế nào?”

Đó là một sự thay đổi rất tinh tế. Nó đưa con người từ việc quan sát thế giới bên ngoài trở về quan sát chính mình.

Trong thời đại kỹ thuật số, con người có vô số công cụ để theo dõi mọi thứ: tài chính, sức khỏe, hiệu suất công việc, thời gian sử dụng thiết bị, số bước đi mỗi ngày. Chúng ta có thể biết mình đã tiêu bao nhiêu tiền, ngủ bao nhiêu giờ, làm được bao nhiêu việc. Nhưng có một thứ hầu như không có ứng dụng nào có thể tự động đo lường chính xác: mức độ tham, sân, ích kỷ, kiêu mạn và lòng từ bi trong tâm mình.

Vì vậy, ý tưởng Công quá cách vẫn có tính thời sự đáng ngạc nhiên. Nó đặt ra một câu hỏi mà công nghệ hiện đại không thể trả lời thay chúng ta: hôm nay tâm mình đã đi về đâu?

Tuy nhiên, nếu chỉ ghi việc thiện và việc ác thì vẫn chưa chạm tới tầng sâu nhất của sự tu dưỡng. Một hành động bên ngoài có thể giống nhau nhưng động cơ bên trong hoàn toàn khác nhau. Hai người cùng bố thí, một người vì lòng thương người, người kia vì muốn được ca ngợi. Hai người cùng nói một lời, một người nói vì lòng từ ái, người kia nói để làm nhục người khác. Hai người cùng làm một việc tốt nhưng tâm niệm phía sau có thể không giống nhau.

Bởi vậy, sự chuyển hóa thật sự không thể chỉ dừng ở hành vi.

Đây chính là điểm quan trọng được Liễu Phàm Tứ Huấn triển khai trong phần “Cải quá chi pháp” — phương pháp sửa lỗi. Tác phẩm viết:

“然人之过,有从事上改者,有从理上改者,有从心上改者;工夫不同,效验亦异。”

Có thể hiểu: lỗi lầm của con người có thể sửa từ sự việc, có thể sửa từ lý, cũng có thể sửa từ tâm; công phu khác nhau thì hiệu quả cũng khác nhau.

“Sửa từ sự” là tầng dễ thấy nhất. Người nóng giận tập không nổi nóng. Người nói dối tập nói thật. Người sát sinh tập không sát sinh. Người thường làm tổn thương người khác tập nói lời ôn hòa. Đây là bước cần thiết, bởi mọi sự chuyển hóa đều phải được biểu hiện trong đời sống cụ thể.

Nhưng nếu chỉ cưỡng chế hành vi, sự thay đổi có thể không bền. Người vốn nóng giận có thể nhịn được một lần, nhưng khi gặp hoàn cảnh khác, cơn giận lại bùng lên. Bởi hành vi đã được kiểm soát nhưng nguyên nhân sâu xa chưa được nhìn thấy.

“Sửa từ lý” là bước tiếp theo. Người ta không chỉ tự nhắc: “Không được sân”, mà bắt đầu thấy rõ bản chất và hậu quả của sân hận. Họ hiểu rằng một lời nói trong lúc nóng giận có thể phá hỏng một mối quan hệ được xây dựng trong nhiều năm. Họ thấy người chịu tổn thương không chỉ là đối phương mà chính tâm mình cũng bị thiêu đốt.

Khi thấy rõ nguyên nhân và hậu quả, trí tuệ bắt đầu tham gia vào quá trình chuyển hóa.

Nhưng sâu hơn nữa là “sửa từ tâm”.

Liễu Phàm Tứ Huấn viết:

“过由心造,亦由心改。”

“Lỗi do tâm tạo, cũng do tâm mà sửa.”

Tác phẩm dùng hình ảnh một cây độc: muốn loại bỏ nó, phải chặt tận gốc, chứ không thể chỉ lần lượt hái lá, chặt cành.

Hình ảnh ấy có thể được xem như một trong những chìa khóa để đọc toàn bộ tư tưởng của tác phẩm.

Nếu một người thường xuyên nóng giận, vấn đề không chỉ là từng lần nổi giận. Cần nhìn sâu hơn vào cái tâm luôn muốn mọi người phải làm theo ý mình. Nếu một người thường xuyên ganh tỵ, vấn đề không chỉ nằm ở một ý nghĩ so sánh, mà ở cái tâm luôn muốn mình hơn người khác. Nếu một người tham lam, không chỉ cần ngăn một hành vi chiếm hữu, mà cần thấy được cảm giác thiếu thốn và bất an đang thúc đẩy họ.

Khi gốc rễ được nhận diện, việc sửa những biểu hiện bên ngoài mới có cơ sở bền vững.

Ở đây, tư tưởng của Liễu Phàm Tứ Huấn cho thấy một chiều sâu đáng chú ý: thay đổi đời sống không bắt đầu bằng việc kiểm soát thế giới, mà bắt đầu bằng việc chuyển hóa chính chủ thể đang nhìn thế giới.

Điều này cũng giúp tránh một cách hiểu rất phổ biến về “làm thiện để đổi vận”. Nếu một người làm việc thiện chỉ vì muốn nhận lại một phần thưởng, thì việc thiện ấy vẫn còn mang tính trao đổi. “Tôi làm điều này để được điều kia.” “Tôi bố thí để được giàu.” “Tôi phóng sinh để cầu bình an.” “Tôi tích công đức để đổi lấy một kết quả.”

Tâm lý ấy có thể là một bước khởi đầu đối với một số người, nhưng chưa phải đích đến của sự tu tập.

Làm thiện sâu hơn là khi con người nhận ra điều thiện cần được làm và làm nó mà không quá bận tâm đến việc mình sẽ được gì. Bố thí vì thấy người khác đang cần. Nói lời tử tế vì biết một lời tử tế có thể làm nhẹ nỗi khổ của người nghe. Giữ giới vì không muốn tạo thêm tổn hại. Tha thứ vì không muốn tiếp tục mang độc tố của sân hận trong tâm mình.

Khi đó, việc thiện không còn là một phương tiện để mua lấy tương lai.

Nó trở thành biểu hiện tự nhiên của một tâm đang được chuyển hóa.

Có lẽ đây cũng là nơi câu chuyện Liễu Phàm gặp Vân Cốc vượt ra khỏi phạm vi của một câu chuyện về thuật số hay “đổi vận”. Nó trở thành một câu chuyện về trách nhiệm đạo đức.

Con người không thể quyết định tất cả những gì xảy đến với mình. Không ai có thể kiểm soát hoàn toàn bệnh tật, mất mát, thiên tai, hoàn cảnh xã hội hay những lựa chọn của người khác. Nhưng con người có một phạm vi tự do quan trọng: cách mình đáp ứng trước những điều xảy đến.

Một nghịch cảnh có thể làm một người trở nên cay nghiệt, nhưng cũng có thể khiến người ấy trưởng thành.

Một mất mát có thể khiến một người đóng cửa trái tim, nhưng cũng có thể giúp họ hiểu sâu hơn nỗi đau của người khác.

Một thất bại có thể trở thành lý do để oán trách cuộc đời, nhưng cũng có thể trở thành cơ hội để nhìn lại chính mình.

Đó là phần “lập mệnh” mà con người có thể thực hiện ngay trong hiện tại.

Tương lai không nhất thiết là một vùng đất hoàn toàn nằm ngoài khả năng tác động của con người. Nó được hình thành từng ngày bởi những lựa chọn rất nhỏ: một lời nói, một phản ứng, một ý định, một lần nhường nhịn, một hành động giúp đỡ, một lần biết dừng lại trước khi làm điều sai.

Một niệm sân có thể trở thành một lời nói. Một lời nói có thể trở thành hành động. Hành động lặp lại thành thói quen. Thói quen lâu ngày góp phần định hình tính cách. Tính cách ảnh hưởng đến cách một người lựa chọn, ứng xử và xây dựng các mối quan hệ. Theo nghĩa đó, tương lai không chỉ là thứ chúng ta chờ đợi; nó còn là thứ chúng ta đang từng ngày tạo dựng.

Vì vậy, câu “mệnh do ta tạo, phúc tự mình cầu” không nên được hiểu như một lời hứa rằng con người có thể muốn gì được nấy. Nó nên được hiểu như một lời cảnh tỉnh: đừng lấy số phận làm cái cớ để từ bỏ trách nhiệm đối với chính mình.

Nếu hôm nay vẫn gieo những hạt giống cũ, ngày mai khó có thể mong một mùa quả hoàn toàn khác.

Nếu muốn đời sống thay đổi, phải bắt đầu từ nhân.

Nếu muốn tâm an hơn, phải nhìn vào những gì đang làm tâm bất an.

Nếu muốn gia đình hòa thuận hơn, phải xem lại cách mình nói và nghe.

Nếu muốn xã hội bớt khổ, phải xem mình đang góp phần làm khổ hay làm nhẹ nỗi khổ của người khác.

Đó là một cách đọc rất thực tế về nhân quả.

Liễu Phàm từng muốn biết tương lai của mình. Vân Cốc lại dạy ông cách sống với hiện tại.

Đây chính là sự chuyển hướng căn bản.

Từ “Tôi sẽ gặp chuyện gì?” sang “Tôi đang tạo ra điều gì?”

Từ “Số phận tôi thế nào?” sang “Tâm tôi đang thế nào?”

Từ “Ai quyết định cuộc đời tôi?” sang “Tôi đang chịu trách nhiệm với thân, khẩu và ý của mình ra sao?”

Có thể nói, Vân Cốc không trao cho Liễu Phàm một phép màu để thay đổi cuộc đời. Ông trao cho Liễu Phàm một phương pháp để nhìn lại chính mình.

Và đôi khi, đó mới là phép màu khó nhất.

Bởi một con người có thể thay đổi hoàn cảnh trong một thời gian, nhưng nếu tâm không thay đổi, những vấn đề cũ sẽ trở lại dưới một hình thức khác. Ngược lại, khi tâm đã thay đổi, cùng một hoàn cảnh nhưng cách nhìn và cách ứng xử đã khác, nên kết quả của đời sống cũng có thể khác.

Đó là lý do Công quá cách vẫn có ý nghĩa trong thời đại hôm nay.

Không nhất thiết phải lập một bảng điểm phức tạp. Không nhất thiết phải đếm từng việc thiện như một món nợ với nhân quả. Chỉ cần mỗi ngày dành một khoảng lặng để tự hỏi mình.

Hôm nay tôi đã làm ai vui?

Tôi đã làm ai đau?

Tôi đã nói điều gì mà đáng lẽ không nên nói?

Tôi đã bỏ qua cơ hội giúp đỡ nào?

Tôi đã để tham lam, sân hận hay kiêu mạn dẫn dắt mình ở đâu?

Và ngày mai, điều gì cần được sửa trước tiên?

Nếu một người thực hành sự phản tỉnh ấy trong nhiều năm, điều thay đổi đầu tiên có thể không phải là tiền bạc, địa vị hay hoàn cảnh. Điều thay đổi trước hết là chính con người ấy.

Họ biết dừng lại trước khi nói.

Biết xin lỗi khi mình sai.

Biết cảm ơn khi nhận được điều tốt.

Biết nhường nhịn khi không cần phải thắng.

Biết im lặng khi lời nói chỉ làm tổn thương.

Biết giúp người mà không nhất thiết phải được biết đến.

Biết nhìn vào lỗi của mình trước khi phán xét lỗi của người khác.

Đó là những dấu hiệu cụ thể của một cuộc đời đang được chuyển hóa.

Sau cùng, điều sâu sắc nhất mà câu chuyện Liễu Phàm để lại không phải là lời hứa rằng con người có thể “đổi số” theo bất kỳ mong muốn nào. Điều quan trọng hơn là nhận ra rằng con người không nên sống như một kẻ bất lực trước số phận.

Có những điều ta không thể chọn khi chúng xảy đến.

Nhưng ta có thể chọn cách mình đáp lại.

Có những hoàn cảnh ta không thể thay đổi.

Nhưng ta có thể thay đổi tâm mình trước hoàn cảnh.

Có những điều đã xảy ra không thể quay lại.

Nhưng cách ta sống từ hôm nay có thể tạo nên những nhân duyên mới.

Vì thế, “lập mệnh” không phải là cố gắng điều khiển tương lai.

Lập mệnh là sống có ý thức với hiện tại.

Không phải ngồi chờ phúc đến, mà gieo nhân lành.

Không phải sợ số phận, mà hiểu nhân quả.

Không phải tìm cách né tránh lỗi lầm, mà can đảm nhìn thẳng vào lỗi lầm.

Không phải đếm xem mình đã làm được bao nhiêu việc thiện, mà tự hỏi lòng mình đã trở nên từ bi hơn chưa.

Một trang giấy ghi công và lỗi có thể rất nhỏ.

Một đời người lại rất dài.

Nhưng cả một đời người cũng được tạo nên từ những ngày rất nhỏ như thế.

Mỗi ngày một niệm thiện.

Mỗi ngày một lần biết dừng.

Mỗi ngày một lỗi được nhận ra.

Mỗi ngày một hành động được sửa đổi.

Mỗi ngày một chút tỉnh thức.

Đến một lúc nào đó, con người ngoảnh lại và nhận ra rằng điều mình thay đổi không phải chỉ là hoàn cảnh bên ngoài.

Mình đã trở thành một con người khác.

Có lẽ đó mới là ý nghĩa sâu xa nhất của câu chuyện Liễu Phàm và Vân Cốc Thiền sư: tương lai không bắt đầu vào ngày mai. Tương lai bắt đầu ngay trong tâm niệm mà chúng ta đang nuôi dưỡng hôm nay.

Và nếu phải viết lại cuộc đời mình, nơi đầu tiên cần đặt bút xuống không phải trên một lá số.

Mà là trong chính tâm mình.

Thích Quảng Tú

Bình luận