Hỏi đáp về môn phái Mật Tông

Giới thiệu

Mật Tông là một trong những pháp môn đặc biệt và sâu sắc nhất của Phật giáo, nhưng cũng là pháp môn ít được hiểu rõ nhất. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về Mật Tông thông qua những câu hỏi thường gặp nhất.

Câu hỏi 1: Mật Tông là gì?

Trả lời: Mật Tông là từ gốc Hán dùng để gọi pháp môn bắt nguồn từ sự kết hợp giữa Ấn Độ giáo và Phật giáo Đại thừa, được hình thành vào khoảng thế kỷ 5-6 tại Ấn Độ. Mật Tông còn được gọi là Mật giáo, Chân ngôn môn, Kim cương thừa hay Mật thừa.

Mật Tông là một trong mười tông phái lớn của đạo Phật, thờ đức Đại Nhật Như Lai (Tỳ Lô Giá Na) làm giáo chủ bí mật.

Câu hỏi 2: Tại sao gọi là “Mật”?

Trả lời: Gọi là “Mật” vì đây là một hành môn thuộc về “Bí Mật Pháp Môn”. Theo Mật tông, có hai loại giáo pháp:

  • Hiển giáo: Những lời dạy bảo của Ứng thân Phật (như đức Phật Thích Ca), tùy theo căn cơ của mỗi chúng sanh mà chỉ dạy
  • Mật giáo: Những pháp môn mầu nhiệm bí mật, chỉ những vị Đại Bồ tát nhờ trí tuệ sáng suốt mới cảm thông, thọ lãnh được của Pháp thân Phật

Câu hỏi 3: Mật Tông có những phái nào?

Trả lời: Mật Tông chia thành hai phái chính:

  1. Chân ngôn thừa (Mantrayàna)
  2. Kim cương thừa (Vajrayàna)

Về mặt địa lý, Mật Tông phát triển thành hai nhánh:

  • Mật tông Nam Tông: Phổ biến ở Tích Lan, Miến Điện, Nam Dương, Campuchia, Lào
  • Mật tông Bắc Tông: Phổ biến ở Tây Tạng, Trung Hoa và Nhật Bản

Câu hỏi 4: Mật Tông Tây Tạng có những phái nào?

Trả lời: Mật Tông Tây Tạng có 4 tông phái chính:

  1. Phái Cổ Mật hay Cựu phái (Nyingmapa): Do Đại Sư Liên Hoa Sinh sáng lập vào năm 749
  2. Phái Mật Tông Kagyu (Ca-nhĩ-cư phái)
  3. Phái Mật Tông Sakya (Tát-ca phái)
  4. Phái Hoàng Mạo (Guelugpa): Do ngài Tsongkhapa lập ra vào thế kỷ 14

Câu hỏi 5: Ai là giáo chủ và sơ tổ của Mật Tông?

Trả lời:

  • Giáo chủ bí mật: Đại Nhật Như Lai hay Pháp thân Phật (Tỳ Lô Giá Na)
  • Sơ tổ: Ngài Bồ tát Kim Cang Tát Đỏa, là vị Bồ tát đã chép lại kinh Đại Nhật và kinh Kim Cang Đảnh

Câu hỏi 6: Dòng truyền thừa của Mật Tông như thế nào?

Trả lời: Theo Mật giáo, dòng truyền thừa bắt đầu từ:

  1. Đại Nhật Như Lai truyền cho Kim Cương Bồ tát
  2. Kim Cương Bồ tát viết 2 quyển kinh Đại Nhật và Kim Cương Đỉnh
  3. Long Thụ mở tháp tiếp nhận 2 quyển kinh và được Kim Cương Bồ tát chỉ dạy
  4. Long Thụ truyền cho Long Trí
  5. Long Trí truyền cho Thiện Vô Úy Tam tạngKim Cang Trí Tam tạng

Câu hỏi 7: Kinh điển căn bản của Mật Tông là gì?

Trả lời: Mật Tông nương vào hai bộ kinh lớn làm cội gốc:

  1. Kinh Đại Nhật (Mahāvairocana-sūtra)
  2. Kinh Kim Cang Đảnh

Nếu kể thêm ba bộ kinh: Tô Tất Địa, Du Ký và Yếu lược niệm tụng, thì thành ra năm bộ kinh về Mật tông.

Câu hỏi 8: Giáo lý căn bản của Mật Tông là gì?

Trả lời: Mật tông chủ trương Lục đại là chân thật thể của vũ trụ:

  1. Địa đại (đất)
  2. Thủy đại (nước)
  3. Hỏa đại (lửa)
  4. Phong đại (gió)
  5. Không đại (không gian)
  6. Thức đại (ý thức)

Câu hỏi 9: Mật Tông có phải là bùa phép không?

Trả lời: Đây là một hiểu lầm phổ biến. Một số lớn Phật tử đã coi Mật Tông như một ngành chuyên về bùa phép, cầu phước, giáng họa, sai phái quỷ thần, trừ khử tà ma, dị đoan mê tín. Nếu hiểu một cách phiến hiện như vậy thì thật là oan cho Mật Tông quá!

Thật ra Mật Tông là một hướng đi gồm nhiều pháp môn chuyên tu giải thoát, với những phương tiện thiện xảo, có thể đưa hành giả đạt được những quả vị lớn hay nhỏ, chắc chắn thành tựu ngay trong hiện kiếp này.

Câu hỏi 10: Mật Tông có gì đặc biệt?

Trả lời: Mật Tông có những đặc điểm đặc biệt:

  1. Phương tiện thiện xảo: Các truyền giảng được tập trung vào nhiều phương pháp tu học thực nghiệm mãnh liệt để đẩy nhanh việc thăng tiến
  2. Thành tựu nhanh: Có thể ngay trong cuộc sống hiện tại sẽ đạt được giác ngộ
  3. Phù hợp thời đại: Mật môn của Phật giáo là phương tiện thích hợp có thể đáp ứng được nhu cầu thời đại

Câu hỏi 11: Mật Tông ở Việt Nam như thế nào?

Trả lời: Đối với Việt Nam, Mật tông đã thịnh hành từ đời Đinh, Lê, nhưng rồi sau đó chìm sâu vào dòng tiến hóa của Đạo pháp, cho đến ngày nay gần như thất truyền.

Người nổi tiếng nhất trong việc học Mật Tông Tây Tạng ở Việt Nam là Hòa thượng Thích Minh Châu. Ngài đã sang Tây Tạng vào năm 1936, được Lạt ma Nhiếp chánh nhận là tu sĩ Tây Tạng, ban cho pháp danh Thubten Osall Lama (Huệ Phát), và đắc pháp Mật Tông Tây Tạng.

Câu hỏi 12: Ai có thể tu Mật Tông?

Trả lời: Mật Tông đòi hỏi:

  1. Sự truyền thừa: Cần có thầy truyền pháp chính thống
  2. Căn cơ phù hợp: Cần có trí tuệ và tâm thanh tịnh
  3. Lòng thành kính: Cần có đức tin và sự tôn kính
  4. Kiên trì tu tập: Cần có ý chí và sự kiên định

Mật Tông không phải là pháp môn dành cho mọi người, mà cần có những điều kiện và chuẩn bị đặc biệt.

Kết luận

Mật Tông là một pháp môn sâu sắc và đặc biệt của Phật giáo, không phải là bùa phép hay dị đoan mê tín như nhiều người hiểu lầm. Đây là con đường tu tập có thể đưa hành giả đến giải thoát một cách nhanh chóng, nhưng cũng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và hướng dẫn đúng đắn từ những bậc thầy có truyền thừa chính thống.

Việc tìm hiểu về Mật Tông giúp chúng ta có cái nhìn đúng đắn về pháp môn này, tránh những hiểu lầm và có thể tiếp cận một cách phù hợp nếu có duyên phận.

Mời đọc thêm

Xem nhiều

Đơn vị tài trợ

Z5861285294809 670bda286a1740edd71688b01081b43444Z5462077530250 7279f60e2d326772a5321e04fb283e7888