Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương, mùng 10 tháng 3 âm lịch, là dịp để toàn dân tộc Việt Nam tưởng nhớ công lao to lớn của các Vua Hùng trong buổi đầu dựng nước và giữ nước. Trong không khí trang nghiêm này, tấm lòng nhân ái và tinh thần phụng sự đạo pháp, dân tộc của Đại Đức Thích Giác Tiến
Trong nhịp chuyển mình không ngừng của thế giới hiện đại, con người dường như ngày càng bị cuốn vào vòng xoáy của tốc độ, của thành tựu, của những thước đo vật chất không có điểm dừng. Giữa dòng chảy ấy, nội tâm dễ trở nên phân mảnh, những giá trị tinh thần dần bị lùi lại phía sau, nhường chỗ cho áp lực cạnh tranh và khát vọng khẳng định bản thân. Nhưng cũng chính trong bối cảnh đó, vẫn có những con người lặng lẽ chọn cho mình một hướng đi khác – một con đường không ồn ào, không phô trương, nhưng bền bỉ và sâu sắc. Đó là con đường của từ tâm. Đại đức Thích Giác Tiến, trụ trì chùa Linh Cao (Bắc Ninh), thành viên Ban Trị sự chùa Huyền Trang (TP. Hồ Chí Minh), hiện công tác tại Ban Từ thiện báo Giác Ngộ, là một gương mặt tiêu biểu cho lựa chọn ấy.

Đại đức Thích Giác Tiến là một trong những hình ảnh tiêu biểu cho lựa chọn ấy. Không tìm kiếm sự chú ý, không đặt mình vào trung tâm của hào quang, thầy âm thầm gìn giữ và lan tỏa một nguồn sáng dịu dàng nhưng bền bỉ – ánh sáng của lòng từ bi. Ở thầy, người ta không thấy sự tách biệt giữa đời sống tu hành và đời sống xã hội, mà ngược lại, đó là một sự hòa quyện tự nhiên, nơi đạo và đời cùng song hành trong từng bước chân, từng hành động.
Đời sống thường nhật của thầy được xây dựng trên nền tảng của kỷ luật tu tập nghiêm cẩn. Những thời kinh đều đặn, những câu niệm Phật lắng sâu, sự giữ gìn giới luật và quá trình nuôi dưỡng tâm thiện – tất cả không chỉ là hình thức của một đời sống tôn giáo, mà là quá trình bồi đắp nội lực tinh thần. Chính từ sự tĩnh lặng ấy, một sức mạnh bền vững được hình thành, giúp thầy giữ vững con đường mình đã chọn, không dao động trước những biến động của đời sống bên ngoài.
Nhưng điều khiến hình ảnh của thầy trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở sự tinh tấn trong chốn thiền môn, mà còn ở cách thầy bước ra ngoài, chạm vào đời sống với một trái tim rộng mở. Thầy không khép mình trong không gian tĩnh lặng, mà chọn hiện diện nơi những vùng đất còn nhiều tổn thương – nơi con người cần sự sẻ chia hơn bao giờ hết.

Đó có thể là những vùng lũ còn ngổn ngang sau thiên tai, những bệnh viện đầy nỗi lo âu, những mái ấm chở che những mảnh đời thiếu may mắn, hay những lớp học nhỏ nơi trẻ em nghèo đang chật vật tìm kiếm tương lai. Ở những nơi ấy, thầy không chỉ mang đến sự hỗ trợ vật chất, mà còn mang theo một sự hiện diện ấm áp – một người lắng nghe, một người thấu cảm, một người sẵn sàng cùng chia sẻ gánh nặng vô hình của nỗi đau.
Chính điều đó làm nên chiều sâu trong hành trình thiện nguyện của thầy. Bởi lẽ, từ thiện trong cách nhìn của thầy không chỉ là hành động giúp đỡ nhất thời, mà là một phương thức nuôi dưỡng con người từ bên trong. Một bát cơm trao đi không đơn thuần là để xoa dịu cái đói, mà còn là lời nhắn gửi rằng: “Bạn không bị lãng quên.” Một chiếc áo ấm không chỉ giúp vượt qua cái lạnh của thời tiết, mà còn sưởi ấm niềm tin vào tình người giữa những ngày giá rét của cuộc đời.
Từ những điều giản dị ấy, thầy góp phần khơi dậy lại những giá trị căn bản của con người – lòng nhân ái, sự sẻ chia, và ý thức về sự kết nối giữa người với người. Đó cũng chính là nền tảng để xây dựng một xã hội bền vững, nơi sự phát triển không chỉ được đo bằng vật chất, mà còn bằng chiều sâu của đạo đức và sự an ổn trong tâm hồn.
Một điểm đáng chú ý trong tư tưởng của thầy là sự dung hòa tinh tế giữa triết lý từ bi của đạo Phật và hình ảnh thiêng liêng của người Mẹ trong văn hóa Việt. Thầy nhìn con người như những đóa sen – mỗi người đều có khả năng vươn lên từ bùn lầy để nở hoa. Và trong hành trình ấy, hình bóng người Mẹ hiện diện như những cánh sen bao bọc, chở che, nuôi dưỡng và nâng đỡ.

Khi nội lực đủ đầy, mỗi “đóa sen” sẽ tự mình tỏa hương – hương của hiểu biết, của yêu thương và của lòng từ. Trong cách nhìn ấy, hình tượng Phật hay hình tượng Mẹ không còn tách biệt, mà cùng hội tụ trong một biểu tượng chung: nguồn yêu thương vô điều kiện, bao dung và dẫn dắt con người trở về với phần thiện lành sâu thẳm nhất trong chính mình.
Đó không chỉ là một hình ảnh mang tính tâm linh, mà còn là một triết lý nhân sinh giàu sức lay động. Khi đạo pháp được đặt vào giữa đời sống, khi sự tu tập không tách rời thực tại, thì con người có cơ hội tìm lại sự cân bằng – giữa thành công và bình an, giữa khát vọng và giới hạn, giữa bên ngoài và nội tâm.
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, khi nhiều người thành đạt nhưng vẫn cảm thấy trống rỗng, khi những giá trị vật chất không còn đủ để mang lại hạnh phúc trọn vẹn, thì việc quay về với một nền tảng đạo đức vững chắc trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Và chính ở điểm này, những tư tưởng mà thầy theo đuổi lại càng trở nên ý nghĩa – như một lời gợi mở nhẹ nhàng nhưng sâu sắc.
Hình ảnh người Mẹ – biểu tượng của yêu thương và che chở – tiếp tục là điểm tựa tinh thần cho con người trong những thời khắc khó khăn. Đó là nơi con người tìm về khi mỏi mệt, là nguồn sức mạnh giúp họ đứng dậy sau những va vấp. Và trong hành trình trở về ấy, những người như đại đức Thích Giác Tiến chính là những nhịp cầu thầm lặng, kết nối con người với phần thiện lành của chính mình.
Không ồn ào, không phô diễn, hành trình của thầy giống như một dòng chảy lặng lẽ nhưng bền bỉ. Dòng chảy ấy không chỉ nuôi dưỡng những mảnh đời cụ thể, mà còn góp phần vun đắp một nền tảng sâu xa hơn – nền tảng của lòng từ, của đạo đức, của sự hiểu và thương.

Và có lẽ, trong một thế giới đầy biến động, nơi con người luôn tìm kiếm những điều lớn lao, thì chính những giá trị giản dị ấy lại là điều bền vững nhất. Một xã hội chỉ thực sự vững bền khi được xây dựng trên nền tảng của lòng nhân ái. Một con người chỉ thực sự an ổn khi biết quay về với từ tâm.
Đó cũng chính là thông điệp mà cuộc đời và hành trình của đại đức Thích Giác Tiến lặng lẽ gửi đến – một thông điệp không cần lời lớn tiếng, nhưng đủ sức lan tỏa và chạm đến những tầng sâu nhất của tâm hồn.
Tác giả: Nguyễn Tùng
Nguồn: https://vanhoadongnama.vn/index.php/media/gio-to-hung-vuong-10-3-va-tam-long-nhan-ai-cua-dai-duc-thich-giac-tien-445.html














