Sự chấp thủ sinh khởi ngay nơi tâm. Chấp càng nhiều thì khổ càng lớn. Mọi phiền não của con người, suy cho cùng, đều bắt đầu từ sự bám víu vào những điều mà ta cho là “của tôi”, “là tôi” hay “thuộc về tôi”.

Vì không thấy rõ chân lý, con người chấp có một cái ta thật, một con người thật, một chúng sinh thật; rồi từ đó phân biệt ta và người, nam và nữ, được và mất. Chính những tà kiến ấy nuôi lớn sự chấp thủ. Càng vô minh, con người càng bám víu mãnh liệt vào mọi hiện tượng của đời sống.
Ngược lại, càng hiểu Chánh pháp thì tà kiến càng giảm. Khi thấy rõ các pháp chỉ là duyên hợp, sự chấp vào bản thân, vào người khác, vào mọi đối tượng hữu tình hay vô tình cũng dần phai nhạt. Vì vậy, Niệm xứ (Satipaṭṭhāna) không phải là điều để chấp trước, mà là pháp cần được thực hành. Giải thoát (Vimutti) cũng không phải là một đối tượng để nắm giữ, mà là kết quả của sự tu tập và chứng nghiệm.
Con người còn chấp vì vẫn tin rằng thật sự có một cái gì đó để nắm giữ. Nhưng càng quán chiếu sâu thì càng thấy không có pháp nào tồn tại như một thực thể cố định. Khi không còn thấy có điều gì thật sự để bám víu, chấp thủ tự nhiên sẽ giảm bớt.
Ngay cả tâm cũng vậy. Ta thường nói: “Tâm tôi”, “tâm người ấy”, rồi đồng hóa mình với những trạng thái vui, buồn, thương, ghét. Chính vì tin có một cái “ta” đang sở hữu tâm nên tâm luôn hướng đến một người nào đó, một sự việc nào đó, một nơi chốn hay một thời điểm nào đó để bám víu.

Thật ra, tất cả chỉ là danh và sắc, là các pháp hữu vi (saṅkhāra-dhamma), đều mang ba đặc tướng: vô thường (anicca), khổ (dukkha) và vô ngã (anattā). Mọi pháp đều là tánh Không (suññatā), vừa sinh đã diệt, vừa hiện đã mất. Không có bất kỳ con người, sự vật hay hoàn cảnh nào có thể tồn tại vĩnh viễn để trở thành chỗ nương tựa của bản ngã.
Nhiều người than rằng: “Không biết mình mắc bệnh gì”, “Không biết mình là ai”, “Không biết phải làm gì”. Thật ra, đó cũng là biểu hiện của sự chấp vào một thực thể cố định. Khi thấy rõ vốn không có một cái “tôi” bất biến thì những băn khoăn ấy cũng dần lắng xuống. Chính vì tưởng là thật nên mới chấp mạnh; khi biết rõ bản chất không thật thì sự bám víu cũng nhẹ đi.
Trong toàn thân này, trong thế giới hữu tình cũng như vô tri, trong đất, nước, gió, lửa và cả vũ trụ bao la, không có điều gì dù chỉ trong một sát-na là thường còn, hoàn toàn an lạc hay có thể làm chủ. Khi nói: “Tôi đang thế này”, “Tôi là người như vậy”, thật ra chỉ là sự chấp rất lớn vào cái gọi là “tôi”. Chính nhận thức sai lầm ấy khiến con người tự làm khổ mình.
Tâm chấp còn biểu hiện ở chỗ luôn hướng về điều chưa xảy ra. Khi còn nhỏ, đọc tiểu thuyết hay xem phim, ta luôn hồi hộp muốn biết diễn biến tiếp theo. Xem một trận thể thao cũng chỉ chăm chăm hỏi: “Ai sẽ thắng?”. Tâm không sống với hiện tại mà luôn chạy về tương lai. Trong các mối quan hệ cũng vậy, ta lo người khác sẽ nghĩ gì, nói gì về mình, dù tất cả vẫn chỉ là tưởng tượng. Đó chính là biểu hiện của một tâm chưa an trú.
Vô minh càng lớn thì chấp thủ càng mạnh, và khổ đau cũng càng sâu. Tham, sân, si càng nhiều thì chính mình là người chịu khổ trước tiên. Điều thật sự thuộc về mỗi người không phải là thân này hay tài sản này, mà chỉ là những nghiệp thiện và bất thiện do chính mình đã tạo và đang tiếp tục tạo. Ai gieo nhân nào thì thọ nhận quả ấy. Vì vậy, điều cần làm không phải là cố giữ lấy những gì vô thường, mà là không ngừng học hỏi, thực hành Chánh pháp, rèn luyện đức nhẫn, chấp nhận gian khó, vượt qua sai lầm và nuôi lớn trí tuệ. Chỉ khi biết buông chấp, biết đối diện với khó khăn thay vì tìm đường tắt, con người mới thật sự bước đi trên con đường đưa đến an lạc và giải thoát.
Thiền sư Ottamathara Sayadaw















