Con người ai cũng muốn sống trong bình yên và hạnh phúc. Ai cũng muốn tránh khổ đau, chiến tranh, hận thù. Thế nhưng, đời sống thường không như ý. Mọi người vẫn tranh chấp, ghen ghét, làm tổn hại lẫn nhau. Trong Kinh Đế Thích sở vấn, Thiên chủ Sakka từng hỏi Đức Phật lý do. Đức Phật chỉ ra: nguyên nhân là do tư tưởng, suy nghĩ và quan niệm của con người.

Suy tư của chúng ta nếu không đặt trên nền tảng nhận thức trong sáng, rõ ràng, thì luôn dẫn đến khổ đau. Vô minh làm tâm chúng ta che mờ. Mọi ý nghĩ đều mang theo mầm mống bất hạnh. Khi tư duy còn hữu ngã, cái tôi luôn xen vào. Chúng ta nhìn mọi thứ qua lăng kính của riêng mình. Vì vậy, suy tư chỉ nắm bắt một phần của thực tại, thường mâu thuẫn và xung đột với suy nghĩ của người khác. Các hệ tư tưởng trên thế giới cho thấy điều này rõ ràng. Suy tư bị chi phối bởi tham ái, kiêu mạn và chấp thủ, nên không thể đem lại một cái nhìn toàn diện, khách quan.
Đức Phật thận trọng nhắc nhở: đừng vội kết luận “chỉ điều này là chân lý, ngoài ra là sai lầm”. Ngài không bao giờ kết luận theo suy đoán hay cảm tính của tư duy. Kết luận dựa trên phán đoán, kinh nghiệm chủ quan được xem là tà kiến. Ngài từng dạy: những câu hỏi về thế giới, về thân và tâm, về sự tồn tại sau khi chết… nếu trả lời theo suy luận thì đều là sai lầm. Thực tại không thể bị nhốt trong những khái niệm, kết luận hay lý thuyết. Nếu cố định thực tại thành các kết luận, ta không còn nhìn thấy nó như một thực tại sinh động, trôi chảy, mới mẻ.
Với thực tại đang diễn tiến, Đức Phật chỉ quan sát và nhận biết. Các pháp sinh khởi thì Ngài nhận biết là sinh khởi. Các pháp diệt thì Ngài nhận biết là diệt. Ngài chỉ quán chiếu bản chất duyên sinh duyên diệt của mọi vật mà không kết luận. Ngài dạy: “Đây là sắc, đây là sắc tập, đây là sắc diệt… Đây là thọ, tưởng, hành, thức… Do vậy, Ta được giải thoát, không còn chấp thủ.” Nhận biết như vậy rỗng rang, không có cái tôi xen vào. Đây chính là cách Đức Phật sống trong thực tại, không bị ràng buộc bởi suy tư.
Suy tư và nhận biết khác nhau rõ ràng. Suy tư mang tính chủ quan, phân tích, so sánh, đánh giá. Nhận biết thì trong sáng, vô vi, không có cái tôi can thiệp. Phật giáo khởi thủy là đạo học, hướng dẫn con người sống giải thoát, không phải triết học. Những thuật ngữ như vô thường, vô ngã, sắc-thọ-tưởng-hành-thức… không phải kết luận triết học. Chúng chỉ là công cụ giúp con người nhận ra mình chấp thủ vào cái gì, từ đó bớt khổ, sống an lạc.
Vacchagotta là một du sĩ nhiều lần tìm đến Đức Phật để hỏi những vấn đề triết học trừu tượng, nhưng Đức Phật không trả lời. Ngài thấy điều đó không giúp người ta giải thoát khỏi khổ đau. Ngài đến với đời để chỉ ra bản chất của khổ và con đường thoát khổ, không để trình bày một hệ thống triết lý hoàn chỉnh. Nhận thức đúng về thực tại, thấy rõ sự thật mà không xen thêm ý kiến chủ quan, mới là con đường giải thoát.
Mọi khổ đau của chúng ta bắt nguồn từ nhận thức sai lầm. Thí dụ, thái độ yêu ghét của bạn. Bạn tưởng có một thực tại đáng yêu hay đáng ghét ngoài kia. Thực ra, đó chỉ là phản ứng của cái tôi tham ái, chấp thủ. Thực tại tự nó không có màu sắc tốt xấu. Cái ta vẽ ra yêu ghét, sợ hãi, giận dữ… chính là nguyên nhân mọi khổ đau. Nhận ra điều này, ta hiểu mình đang sống trong ảo tưởng, sống trong con rắn tưởng tượng mà tưởng là sự thật.
Trong Kinh Tiểu bộ, Đức Phật dạy Bahiya một phương pháp trực tiếp để chứng ngộ Niết-bàn: “Trong cái thấy sẽ chỉ là cái thấy. Trong cái nghe sẽ chỉ là cái nghe. Trong cái thọ tưởng sẽ chỉ là cái thọ tưởng. Trong cái thức tri sẽ chỉ là cái thức tri.” Thấy mà không có người thấy, nghe mà không có người nghe, nhận biết thuần khiết, không xen cái tôi, thực tại hiện ra đúng như nó là. Mọi thứ không còn đáng yêu hay đáng ghét, mà chỉ còn tính chất bình yên nguyên thủy. Đó chính là Niết-bàn.
Nhận biết rỗng rang, vô ngã, không thêm bớt yêu ghét, chính là tánh Không. Tánh Không là trải nghiệm sâu sắc về thực tại, nơi không có cái tôi chủ quan. Nhận thức như vậy đưa đến an trú, an lạc trong Niết-bàn. Suy tư, dù có giá trị, nhưng để thể nhập thực tại tối hậu, nó chỉ là người đứng ngoài cánh cửa. Muốn bước vào, ta cần bỏ mọi suy đoán, mọi kết luận, chỉ còn sự nhận biết trong sáng, tĩnh lặng. Như ngài Dharmakirti dạy: “Niết-bàn hoặc thực tại là cái gì giải thoát khỏi tất cả những gì do tư duy cấu thành.”
Cuộc đời nhiều khi làm ta lạc lối trong suy tư, trong lo lắng, tranh đấu. Khi nhận ra rằng mọi phiền não bắt nguồn từ cái tôi, từ nhận thức sai lầm, ta sẽ thấy nhẹ nhõm. Ta chỉ cần quan sát, nhận biết, để cho mọi sự hiện ra như nó là. Thấy, nghe, cảm nhận, nhận biết thuần khiết, không thêm bớt, đó là cách sống trong Niết-bàn ngay giữa đời thường. Khi đạt được điều này, lòng không còn dao động, tâm không còn chấp trước, cuộc đời bình yên, hạnh phúc trọn vẹn.
Như vậy, Phật giáo dạy chúng ta nhìn thực tại bằng nhận biết trong sáng, không bởi suy tư chủ quan. Nhận ra sai lầm trong nhận thức, ta giải thoát khỏi khổ đau. Nhận biết là con đường trực tiếp đưa ta đến Niết-bàn. Suy tư có thể hữu ích, nhưng muốn sống an lạc thực sự, chỉ có nhận biết rỗng rang, vô ngã, mới là cánh cửa mở ra hạnh phúc và bình yên thật sự.
Minh Giác















