Giới thiệu về Mật Tông
“Mật Tông là một trong mười tông phái lớn của đạo Phật. Tông này thờ đức Đại Nhật Như Lai (Tỳ Lô Giá Na) làm giáo chủ bí mật.” “Ngài Kim Cang Bồ tát đích thân chịu chức vị quán đảnh, kế thừa pháp mầu nhiệm của đức Đại Nhật Như Lai.”
“Mật Tông được hình thành vào khoảng thế kỷ 5,6 tại Ấn Độ.” “Mật tông là một pháp tu bí mật của Phật giáo, dạy về cách ‘bắt ấn’, ‘trì chú’… Pháp tu này có tính chất liễu nghĩa (trọn đủ), căn cứ vào nơi tâm pháp bí truyền.”
Sự tích và Truyền thừa của Mật Tông
Dòng truyền thừa
“Ngài Kim Cang Bồ tát truyền cho ngài Long Thọ. Ngài Long Thọ truyền lại cho ngài Long Trí. Ngài Long Trí truyền lại cho ngài Thiện Vô Úy Tam tạng và ngài Kim Cang Trí Tam tạng.”
“Vào đầu đời Đường, hai ngài Vô Úy và Kim Cang sang Trung Hoa, rộng truyền bí pháp của Mật tông. Ngài Vô Úy truyền cho ngài Nhất Hạnh Thiền sư. Ngài Nhất Hạnh Thiền sư sớ thích kinh Đại Nhật, làm cho giáo nghĩa của Mật Tông được rõ rệt ở Trung Hoa.”
“Còn ngài Kim Cang Trí thì truyền giáo pháp cho ngài Bất Không Tam tạng. Ngài sau này truyền cho ngài Huệ Quả Hòa thượng. Ngài Huệ Quả truyền cho ngài Không Hải là một Đại sư người Nhật. Ngài Không Hải về sau trở thành vị Tổ Mật tông ở Nhật.”
Ba môn phái chính của Mật Tông
“Mật tông có ba phái chính:”
1. Mật tông ở Trung Hoa
“Mật tông ở Trung Hoa.”
2. Đông mật (Nhật Bản)
“Mật tông ở Nhật, thường gọi là Đông mật.”
3. Tạng mật (Tây Tạng)
“Mật tông Tây Tạng tức là Lạt ma giáo, hay là Tạng mật.”
Kinh điển của Mật Tông
“Tông này nương vào hai bộ kinh lớn làm cội gốc: Kinh Đại Nhật và Kinh Kim Cang Đảnh. Nếu kể thêm ba bộ kinh: Tô Tất Địa, Du Ký và Yếu lược niệm tụng, thì thành ra năm bộ kinh về Mật tông.”
Đức Đại Nhật Như Lai và Ba thân Phật
Pháp thân Phật
“Pháp thân, hay Tự tánh thân, là pháp giới chân tịnh của đức Như Lai, làm sở y bình đẳng cho Báo thân và Ứng thân. Pháp thân cũng tức là thể tánh thanh tịnh có đầy đủ công đức, thật tánh bình đẳng của hết thảy các pháp.”
Báo thân Phật
“Báo thân còn gọi là Thọ dụng thân. Đây là thân các Như Lai do thành tựu công đức tu hành trải qua ba đại kiếp mà được.”
Ứng thân Phật
“Ứng thân còn gọi là Biến hóa thân. Đây là thân chư Phật do trí thành sở tác mà biến hóa ra thành vô lượng thân, ứng theo căn cơ của chúng sanh mà hóa độ. Như đức Phật Thích Ca là Ứng thân của Phật trong cõi Ta bà này.”
“Vậy Đại Nhật Như Lai hay Tỳ Lô Giá Na, không phải là đức Phật Thích Ca như một số người lầm tưởng, mà chính là Pháp thân Phật.”
Hiển giáo và Mật giáo
“Theo Mật tông thì có chia ra làm hai loại giáo pháp: Hiển giáo và Mật giáo.”
Hiển giáo
“Những lời dạy bảo của Ứng thân Phật, như đức Phật Thích Ca, thì tùy theo căn cơ của mỗi chúng sanh mà chỉ dạy. Đây gọi là những pháp môn quyền thật hay là Hiển giáo.”
Mật giáo
“Mật giáo là những pháp môn mầu nhiệm bí mật. Chỉ những vị Đại Bồ tát, nhờ trí tuệ sáng suốt, mới cảm thông, thọ lãnh được của Pháp thân Phật.”
Tông chỉ và giáo lý căn bản
Tam mật tương ưng
“Mật Tông lấy tôn chỉ: ‘Tam mật tương ưng, tức thân thành Phật’.” “Tam mật là: Thân mật – Khẩu mật – Ý mật”
Mật ngữ và Chú
“Mật Tông là một tông phái của Đạo Phật dùng các ‘MẬT NGỮ’ của chư Phật làm phương tiện tu hành.”
“Mật ngữ có nghĩa là ‘lời nói kín’. Mật ngữ còn gọi là ‘chân ngôn’ (lời nói chân thật). Mật ngữ còn gọi là ‘Chú’, đây là tiếng thông thường người đời hay dùng nhất.”
Tại sao gọi là “Mật”?
“Gọi là ‘Mật’, vì đây là một hành môn thuộc về ‘Bí Mật Pháp Môn'”
Mật ngữ được gọi là bí mật vì:
- “Bí mật vì nó không được giải nghĩa.”
- “Bí mật vì chỉ có chư Phật mới hiểu trọn vẹn.”
- “Bí mật vì tùy trình độ, căn cơ và sự ứng dụng mà mỗi người một khác, đạt một kết quả khác.”
- “Bí mật vì nó chỉ được thông đạt qua Tâm truyền Tâm, giữa thầy trò, giữa chư Phật (hoặc người nói ra chân ngôn) với hành giả.”
Cách tu Mật Tông
Điều kiện tu học
“Cửa Phật rộng mở không ngăn chê ai nên không cần điều kiện. Chỉ cần người tu thực lòng muốn ‘cứu độ chúng sanh’ là tu được thôi. Nếu ta đã sắn đức tin và có lòng từ thì ta tu đâu có gì trở ngại.”
Tự lực và Tha lực
“‘Tự lực’ là dựa vào sức của chính mình mà thành việc. ‘Tha lực’ là nhờ vào sức khác ở ngoài mình trợ giúp. Người tu Mật Tông nói đến tha lực là nói đến sức hỗ trợ vô hình từ các cõi xuất thế gian đưa đến.”
“Vì dùng ‘Chú’ thì ngoài ‘tự lực’ của mình còn nhờ ‘tha lực’, giống như đi thuyền biết trương buồm nên nhờ được gió đẩy mà đi nhanh hơn.”
Lợi ích của việc trì Chú
“‘Nghiệp’ là cái đem con người trôi lăn trong sanh tử luân hồi, nay nhờ ‘Chú’, ta chuyển được Nghiệp, giải được Nghiệp để sớm giải thoát. Đó là điểm khác biệt quan trọng nhất của Mật Tông so với tông phái khác.”
“‘Chú’ còn giúp hành giả lập công bồi đức và tiêu tội nữa. Đấy là chỉ kể những lợi ích thiết thực cho vấn đề giải quyết sanh tử luân hồi thôi, chứ chưa nói đến lợi ích chữa bệnh, tăng thêm thọ mạng…”
Cần có sự truyền pháp đúng đắn
“Phải được truyền pháp một cách đúng đắn qua các tu sĩ Mật Tông, hoặc những người tu học Mật, chứ không nên tự mình làm ẩu.”
“Vì ‘Chú’ là con dao hai lưỡi, nếu biết xài thì rất nhạy bén còn không biết xài thì dễ bị đứt tay.”
Mật Tông tại Việt Nam
“Đối với Việt Nam ta, Mật tông đã thịnh hành từ đời Đinh, Lê, nhưng rồi sau đó chìm sâu vào dòng tiến hóa của Đạo pháp, cho đến ngày nay gần như thất truyền.”
“Giờ đây, mỗi khi nói đến Mật Tông thì đối với phần đông Phật tử gần như xa lạ và chẳng hiểu gì về môn phái này.”
Ý nghĩa và giá trị
“Thật ra Mật Tông là một hướng đi gồm nhiều pháp môn chuyên tu giải thoát, với những phương tiện thiện xảo, có thể đưa hành giả đạt được những quả vị lớn hay nhỏ, chắc chắn thành tựu ngay trong hiện kiếp này.”
“Trên chiều hướng đó, Mật môn của Phật giáo là phương tiện thích hợp có thể đáp ứng được nhu cầu thời đại.”
“Pháp môn tuy nhiều và tôn chỉ khác nhau, nhưng tựu trung rồi cũng quy về một mục đích duy nhất là giải thoát khỏi sinh tử luân hồi mà thôi.”
Kết luận
Mật Tông là một trong những tông phái quan trọng của Phật giáo, với hệ thống giáo lý sâu sắc và phương pháp tu tập đặc biệt. Tông này không chỉ có giá trị lịch sử mà còn mang ý nghĩa thực tiễn trong việc hướng dẫn con người đi đến giải thoát. Tuy nhiên, việc tu học Mật Tông cần có sự hướng dẫn đúng đắn từ những vị thầy có kinh nghiệm để tránh những sai lầm có thể xảy ra trong quá trình tu tập.