Giới thiệu
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (Sakyamuni) là vị Phật lịch sử, sống cách đây khoảng 2.500 năm tại Ấn Độ. Ngài không phải là đức Phật đầu tiên, và sẽ không phải là đức Phật cuối cùng. Theo các kinh sách Phật giáo, trước Ngài đã có ba vị Phật: Câu Lưu Tôn Phật (Krakucchanda), Câu Na Hàm Mâu Ni Phật (Kanakamuni), Ca Diếp Phật (Kashyapa), và sau Ngài sẽ có Đức Phật Di Lặc (Maitreya).
Đản sinh và thời thơ ấu
Hoàng gia Thích Ca
Ngài sinh ngày rằm tháng tư năm 624 trước Công nguyên khi mẹ Ngài là hoàng hậu Maya đi ngang qua khu vườn Lumbini trên đường từ kinh thành Kapilavastu về Devadaha. Ngài là thái tử, tên Siddhārtha (Tất Đạt Đa), con vua Suddhodana (Tịnh Phạn), thuộc dòng tộc Gotama (Cồ Đàm), nước Sakiya (Thích Ca).
Tiên tri và nuôi dưỡng
Mười hai năm trước khi ra đời, các tu sĩ Ấn Giáo đã tiên tri rằng Ngài sẽ là một vị vua vĩ đại hoặc sẽ trở thành một nhà hiền triết lừng danh của thế giới loài người. Vì không muốn Ngài trở thành tu sĩ, cha của Ngài đã giữ Ngài bên trong cung điện.
Sinh xong bảy ngày, hoàng hậu Maya sanh thiên, kế mẫu em bà thay chị nuôi con.
Giáo dục và tài năng
Từ nhỏ Ngài đã biểu hiện một trí tuệ phi thường và lòng từ bi bao la. Ngài là bậc văn võ song toàn, am hiểu nhiều lĩnh vực triết lý, giáo lý.
Thái tử lớn lên trong sự xa hoa của một bậc vua chúa, không được phép nhìn thấy thế giới bên ngoài, được các vũ nữ giúp vui, và được các tu sĩ Bà La Môn dạy học. Thái tử còn học cưỡi ngựa, bắn cung, đánh kiếm, đánh vật, bơi lội.
Thành hôn và gia đình
Để ràng buộc Ngài, vua cha đã cưới công nương Yasodharā (Da Du Đà La) cho Ngài vào năm 16 tuổi. Khi đến tuổi trưởng thành, Thái tử thành hôn với công chúa Gia Du Đà La và có một con trai tên Rahulà.
Bốn cảnh tượng và quyết định xuất gia
Khám phá thế giới bên ngoài
Mặc dù có tất cả mọi thứ trên đời, Ngài cảm thấy mình thiếu một cái gì đó, và chính điều đó đã lôi kéo Ngài ra khỏi những bức tường của cung điện. Ở ngoài đó, trên những đường phố của kinh thành Ca Tỳ La Vệ, Ngài đã trông thấy ba cảnh tượng thông thường nhất đối với mọi người khác: một người bị bệnh, một người già yếu, và một xác chết đang được người ta đưa đi hỏa thiêu.
Thức tỉnh về khổ đau
Ngài chưa bao giờ được sửa soạn để chứng kiến những cảnh bi thảm như thế này, cho đến khi người đánh xe nói với Ngài rằng tất cả mọi người đều phải chịu sự già yếu, bệnh tật và chết chóc, Ngài cảm thấy mình không thể nào an tâm sống trong sự xa hoa như trước nữa.
Gặp tu sĩ và quyết định
Trên đường trở về cung điện, Ngài trông thấy một tu sĩ đang bước đi một cách thong dong trên đường phố, và Ngài đã quyết định rời khỏi cung điện để đi tìm giải pháp.
Năm 29 tuổi, vừa có con là Rahulà, Ngài đã bỏ kinh thành đi xuất gia trong đêm vào ngày mùng 8 tháng 2.
Sáu năm tu hành
Tầm sư học đạo
Sau khi xuất gia, Ngài đã trải qua sáu năm vừa tầm sư, vừa tự mình tu học theo lối khổ hạnh luyện thân mà không thành công. Cuối cùng trăn trở về mục tiêu đi tìm sự giác ngộ giải thoát tuyệt đối cho chúng sinh.
Chọn con đường thiền định
Ngài đã chọn con đường thiền định, với 49 ngày đêm ngồi bất động dưới cội cây Assatha (Bồ Đề) ở Gaya, làng Uruvela.
Thành đạo và giác ngộ
Chứng thành Phật quả
Ngài chứng thành Phật quả, có đủ Tam minh, Lục thông, Trí tuệ phi thường biết tất cả mọi điều trong vũ trụ, Lòng từ bi vô biên yêu thương tất cả chúng sinh. Năm đó Ngài 35 tuổi.
Thái Tử Tất Đạt Đa đã giác ngộ vào năm ba mươi lăm tuổi (589 BC) và trở thành một vị Phật, tức đấng giác ngộ, được tôn vinh là Phật Thích Ca Mâu Ni (Sakyamuni), tức là nhà hiền triết thuộc bộ tộc Thích Ca.
Sự kỳ diệu của giác ngộ
Ngài nói: “Điều kỳ diệu nhất là sự giác ngộ này vốn là chân tánh của chúng sanh, nhưng họ lại không an lạc vì thiếu nó”.
45 năm hoằng pháp
Giảng dạy khắp nơi
Từ đó Ngài đã đi nhiều nơi giảng dạy giáo lý giác ngộ giải thoát cao siêu này cho nhân loại và chư Thiên. Rất nhiều vua chúa, quan tướng, giáo sĩ Bà la môn, thương gia, kể cả người cùng đinh đã theo làm đệ tử tại gia hay xuất gia của Ngài.
Thành tựu của đệ tử
Rất nhiều đệ tử của Ngài cũng đạt được sự đắc đạo phi thường.
Nhập Niết bàn
Viên tịch
Ngày rằm tháng 2 năm 544 trước Công nguyên, Đức Phật 80 tuổi, Ngài nhập Niết bàn.
Xá lợi và tháp thờ
Sau khi trà tỳ, rất nhiều xá lợi của Ngài còn để lại và được xây tháp thờ cúng lâu dài, có xá lợi còn tồn tại cho đến ngày hôm nay.
Kết tập kinh điển
Các Thánh Tăng, đệ tử của Ngài, đã kết tập các lời dạy của Ngài thành ba tạng Kinh điển lưu truyền mãi mãi.
Ý nghĩa và giá trị trong thời đại ngày nay
Công nhận quốc tế
Ngày hôm nay, sau nhiều khổ đau, tang tóc, chiến tranh, bạo lực, Liên Hiệp Quốc đã công nhận Phật giáo là tôn giáo hòa bình và chọn ngày sinh của Đức Phật là ngày tiêu biểu cho Tôn giáo và Văn hóa Thế giới. Liên Hiệp Quốc đã tổ chức kỷ niệm ngày sinh của Đức Phật gọi là lễ hội Vesak, một cách long trọng tại trụ sở Liên Hiệp Quốc vào năm 2000.
Ảnh hưởng toàn cầu
Nhiều nhà trí thức tiếng tăm trên thế giới đã tin theo đạo Phật.
Lòng tôn kính của đệ tử
Các đệ tử của Đức Phật đều cố gắng giữ gìn lòng tôn kính tuyệt đối vô hạn lên Đức Phật, và xem lòng tôn kính đó là tài sản quý giá nhất để mang theo qua nhiều kiếp sau. Cũng nhờ lòng tôn kính tuyệt đối lên Đức Phật mà chúng sinh có nhiều phước báo để tu hành giác ngộ.
Niềm hạnh phúc trong lễ Phật
Mỗi ngày được quỳ xuống lễ Phật là niềm hạnh phúc vô bờ của chúng sinh.
Kết luận
Cuộc đời Đức Phật Thích Ca Mâu Ni là một hành trình phi thường từ một hoàng tử giàu có đến một bậc giác ngộ vĩ đại. Ngài đã chứng minh rằng sự giải thoát khỏi khổ đau là có thể, và con đường đó được mở ra cho tất cả chúng sinh. Giáo pháp của Ngài không chỉ là di sản tinh thần quý báu mà còn là ánh sáng dẫn đường cho nhân loại hướng tới hạnh phúc và giải thoát chân thật.
Về khổ tâm, đức Phật đã hoàn toàn quét sạch nó, và Ngài đã chỉ ra con đường để mọi người có thể làm được điều tương tự. Đó chính là ý nghĩa sâu sắc và giá trị vĩnh cửu của cuộc đời và giáo pháp Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.