Sau những biến động nội tâm và trải nghiệm sâu sắc trong hành trình sống – từ ánh đèn sân khấu đến những khoảnh khắc cô đơn giữa đời thường – Phạm Thu Hà dần tìm thấy sự an yên trong Phật pháp và âm nhạc. Với cô, đó không chỉ là hai dòng chảy song song mà là hai mạch nguồn tinh thần hòa quyện, dìu cô vượt qua những chông chênh, lặng lẽ dẫn lối cô trở về với chính mình- tĩnh tại, tròn đầy và biết đủ.
Trong cuộc trò chuyện này, “họa mi bán cổ điển” không né tránh những nốt trầm của đời sống. Cô mở lòng chia sẻ về hành trình tự chữa lành sau những vết thương tinh thần, quá trình học cách yêu thương bản thân một cách sâu sắc và lựa chọn sống một cuộc đời chậm rãi, có chiều sâu – nơi bình an trở thành đích đến, chứ không còn là điều xa vời.

01. “Phật Pháp là nơi trở về, không phải trốn chạy”
Phật Pháp đến với chị như một nơi trú ẩn, một con đường hay một sự thức tỉnh?
Đây là câu hỏi rất đẹp, không chỉ hỏi về đức tin, mà còn chạm đến mối quan hệ giữa nội tâm con người và sự siêu thoát – thứ mà không phải ai cũng tìm được lời hồi đáp rõ ràng.
Phật Pháp đến với Hà không hẳn là một sự thức tỉnh đột ngột, cũng không hoàn toàn là con đường Hà đi theo một cách ý thức ngay từ đầu. Phật Pháp giống như một nơi Hà lặng lẽ tìm đến – lúc mỏi mệt, lúc không còn lời nào để nói, lúc mọi tiếng hát đều đã lắng xuống.
Có thể gọi đó là một nơi trú ẩn. Nhưng không phải theo nghĩa của sự trốn chạy mà là nơi Hà được ở yên – không cần chứng minh gì, không cần gồng lên, không cần tỏa sáng. Một nơi cho phép Hà chạm vào chính mình – không qua tiếng hát, không qua sân khấu, mà qua hơi thở và sự tĩnh lặng.
Hà không đến với Phật Pháp bằng lý trí. Hà cũng không đến vì tìm câu trả lời. Hà đến như cách một người khát nước đến với dòng suối – không ồn ào, không rao giảng. Chỉ là có một lúc nào đó trong đời, khi Hà mỏi mệt với việc gồng mình làm người nghệ sĩ ‘đúng nghĩa’, Hà nhận ra mình cần một khoảng trống để thở. Hà tìm thấy khoảng trống đó trong những lời kinh, trong âm thanh chuông mõ, trong những buổi ngồi thiền tĩnh lặng đến mức có thể nghe được tiếng lòng mình.
Phật Pháp không làm Hà ‘thay đổi’ theo nghĩa thường thấy. Nhưng Phật Pháp đem đến cho Hà một sự dịu dàng khác – không còn hoang mang khi không còn cao trào, không còn dằn vặt vì không hát hay như lúc đau khổ, không còn ép mình phải là phiên bản nào cả. Chỉ đơn giản là: được là mình, ngay cả khi không có gì đặc biệt.
Nên nếu phải gọi tên, thì Hà nghĩ, Phật Pháp đến với Hà như một sự trở về. Không phải đến từ đâu xa. Mà là quay lại bên trong. Ở đó, Hà không phải là một ca sĩ, không là một nghệ sĩ, không là ai cả. Chỉ là một con người nhỏ bé – thở, sống, và học cách buông nhẹ những điều từng tưởng là cốt lõi. Và có lẽ chính từ sự buông ấy, tiếng hát của Hà – một lần nữa – tìm lại được sự tự do.
Có giáo lý hay hình ảnh nào trong đạo Phật giúp chị hiểu sâu thêm về chính mình?
Có một hình ảnh trong đạo Phật mà Hà luôn ghi nhớ – đó là hình ảnh giọt nước rơi xuống mặt hồ, tan ra, rồi trở về với nước. Đơn giản thôi. Nhưng với Hà, đó là bài học lớn về bản ngã và buông xả, về sự trở về với bản chất thật của mình.
Làm nghệ sĩ, đôi khi rất dễ rơi vào cảm giác mình là một điều gì đó ‘đặc biệt’. Mình được chú ý, được yêu thương, được kỳ vọng. Và rồi, vô tình, mình đồng nhất bản thân với vai trò đó – mình là tiếng hát, là hình ảnh, là điều người khác nhìn thấy… đến mức quên mất rằng đằng sau tất cả, mình cũng chỉ là một giọt nước – nhỏ bé, lặng lẽ, và hoàn toàn hòa tan được vào cuộc sống nếu buông khỏi bản ngã và tấm thân này.
Hình ảnh đó giúp Hà nhận ra một điều: Hà không cần phải khác biệt để được hiện hữu. Không cần phải cất giọng thật cao, hay hát thật sâu mới là ‘đủ’. Chỉ cần Hà thật – thì sự có mặt của mình cũng đã là một đóng góp lặng lẽ cho đời sống này rồi. Giống như giọt nước – không cần lớn lao, không cần màu sắc – chỉ cần rơi xuống đúng lúc, cũng đủ làm dịu mát cả lòng người.

Trên trang cá nhân, chị cũng hay viết ‘Biết đủ là hạnh phúc’!
Đó là giáo lý rất ngắn gọn trong đạo Phật mà Hà luôn mang theo bên mình. Nghe qua tưởng dễ, nhưng thực hành lại rất khó. Vì nghệ sĩ mà – luôn muốn mình phải hơn, phải đẹp hơn, hay hơn, chạm sâu hơn… Nhưng càng đi, Hà càng thấy: có những lúc biết dừng lại đúng chỗ, biết không nắm chặt nữa, chính là lúc giọng hát của mình lắng xuống, mà sâu hơn.
Những lời dạy như thế, những hình ảnh như thế không khiến Hà trở thành người ‘tốt hơn’. Nhưng chúng giúp Hà hiểu mình rõ hơn, và nhẹ hơn với chính mình. Để Hà không hát từ áp lực, không sống từ kỳ vọng, mà từ một sự đủ đầy nội tại. Khi người nghệ sĩ chạm được đến nơi đó, Hà tin – tiếng hát của họ, dù nhỏ thôi, cũng có thể làm mềm được một ngày giông gió trong lòng người nghe.
Chị đã bao giờ hát như một cách hành thiền chưa – một bài hát khiến mình lặng đi giữa đời?
Đã có. Và đó là những khoảnh khắc hiếm hoi trong đời mà Hà cảm thấy giọng hát không còn là thứ mình ‘cất lên’ nữa, mà là một phần của hơi thở – tự nhiên, nhẹ, và hoàn toàn tỉnh thức.
Có những lúc Hà hát không vì cảm xúc đang dâng trào, cũng không vì cần truyền tải điều gì. Hà hát để trở về với chính mình. Như một người đang ngồi thiền – không cầu giác ngộ, không tìm sự đặc biệt, chỉ thở, và nhận biết. Mỗi âm thanh Hà cất lên đều đi theo dòng thở – chánh niệm, không vội vã, không chen lấn. Đó không còn là giọng hát của ‘nghệ sĩ Phạm Thu Hà’. Đó chỉ là một âm thanh đi qua thân và tâm, trong khoảnh khắc hiện tại.
Hà nhớ có lần ở trong một buổi thiền ca tại một không gian Phật giáo rất nhỏ, rất tĩnh. Không sân khấu, không ánh sáng, không máy quay. Chỉ có vài người ngồi nghe, trong im lặng trọn vẹn. Khi Hà hát, Hà không còn thấy ranh giới giữa âm thanh và sự tĩnh lặng nữa. Mỗi chữ ngân lên như hòa vào không gian, không còn là “bài hát”, mà là một dòng năng lượng. Hát xong, Hà không thấy mình vừa “trình bày” gì cả. Hà chỉ thấy lòng mình rất nhẹ. Rỗng nhưng không lạnh. Đầy nhưng không nặng.
Thiền tịnh, với Hà, không luôn cần đến tư thế kiết già hay hơi thở đếm số. Đôi khi, thiền tịnh đến qua một bài hát. Khi tâm đã lặng, khi thân không còn căng, khi ý không còn chạy về quá khứ hay lao vào tương lai – thì giọng hát tự nhiên sẽ trở thành một dòng thiền. Không hướng đến người nghe, cũng không hướng về bản thân. Chỉ là đang có mặt.
Hà nghĩ, một người nghệ sĩ nếu có thể trải nghiệm điều đó, thì âm nhạc đối với họ không còn chỉ là phương tiện sáng tạo, mà là một pháp môn sống. Và khi hát trong trạng thái đó, mình không cần cố chạm vào ai – vì chính sự hiện diện trọn vẹn đã là chạm rồi.
Âm nhạc và thiền có điểm chung nào mà chị cảm nhận sâu sắc nhất?
Đó là sự trở về.
Cả hai đều không dẫn Hà đi đâu cả. Không đẩy Hà về tương lai, không kéo Hà về quá khứ. Mà đưa Hà về đúng nơi Hà đang ở – hiện tại, chính mình, và sự sống đang thở qua từng khoảnh khắc. Khi Hà thực sự hát, và khi Hà thực sự ngồi yên – đều là lúc Hà không còn gắng gượng để trở thành một điều gì khác. Không là nghệ sĩ, không là người hiểu biết, không là người đáng yêu, không là người thành công. Hà chỉ là một phần rất nhỏ của sự sống, đang lắng nghe chính mình từ bên trong.
Âm nhạc, nếu hát trong chánh niệm, cũng như thiền vậy. Nó khiến mình trút bỏ dần những lớp áo bên ngoài – kỹ thuật, kỳ vọng, cả cái tôi. Đến khi chỉ còn lại một âm thanh trần trụi, nhẹ như hơi thở, mà vẫn chứa cả một cõi lòng. Và thiền, khi thực sự đi sâu, cũng không khác gì một bản nhạc thinh lặng: mỗi khoảnh khắc trôi qua là một nốt nhạc, không cần lời, không cần khuông, không cần khán giả.
Cả hai, đối với Hà, đều là con đường không cần đến đâu cả, nhưng mỗi lần bước vào lại thấy mình gần hơn với điều cốt lõi nhất – một sự tĩnh lặng biết thở, một sự sống không cần tô vẽ. Hà từng nghĩ âm nhạc là để cất giọng lên. Sau này, Hà thấy, đôi khi âm nhạc – cũng như thiền – là để mình học cách lắng xuống. Lắng thật sâu. Đến khi không còn gì cần hát, mà vẫn chạm được đến nhau.
Đó là nơi âm nhạc và thiền gặp nhau – nơi không có tiếng động nào, nhưng có sự hiện diện trọn vẹn nhất.

Trong tu tập, có người chọn tĩnh lặng, có người chọn phụng sự. Còn chị – chọn cách nào để đi tiếp?
Hà nghĩ, mỗi người đến với sự tu tập đều mang theo một căn cơ và một đoạn đời riêng. Có người chọn tĩnh lặng – sống với thiền định, với nội quán, với sự thanh thản không lời. Có người chọn phụng sự – mang thân và tâm mình ra giữa đời, giúp người, chữa lành, làm những điều nhỏ bé nhưng đầy ý nghĩa. Hà không nghĩ một con đường nào là đúng hơn con đường kia. Mỗi người chỉ cần bước về phía mà trái tim mình thật sự thấy an.
Còn Hà – nếu buộc phải gọi tên, thì Hà nghĩ mình đang bước đi giữa hai con đường ấy. Có những giai đoạn, Hà rất cần sự tĩnh lặng, để lắng xuống, để không bị cuốn đi. Hà cần ở yên, cần ngồi thiền, cần thở trong im lặng để nghe lại mình. Nhưng Hà cũng biết mình không sinh ra để rời khỏi cuộc đời. Âm nhạc, giọng hát, sự hiện diện của Hà trên sân khấu – nếu chỉ để thỏa mãn bản thân thì quá uổng. Hà muốn mình còn có thể chạm đến ai đó, giúp ai đó thấy dịu lại, thấy được an ủi, dù chỉ một chút thôi.
Vậy nên, Hà chọn sống như một người lặng mà không rút lui, phụng sự mà không ồn ào. Có thể Hà không làm được điều gì lớn lao, không hoằng pháp, không giảng dạy, không xuống tóc vào chùa. Nhưng Hà hát, sống chậm và tạo ra một không gian tĩnh lặng trong mỗi bài hát mình gửi đi. Và nếu ở đâu đó, ai đó thấy lòng mình nhẹ đi khi nghe những âm thanh ấy – thì đó là cách Hà đang phụng sự.
Hà không đặt tên cho con đường mình đi. Nhưng Hà biết, Hà đang đi. Đi không vì muốn tới, mà vì không thể không bước – mỗi ngày một chút, với lòng biết ơn, với sự nhẹ nhàng, và với mong muốn rất nhỏ – được hiện hữu một cách tử tế.

02. Riêng tư giữa thanh âm đẹp đẽ
Nếu không làm ca sĩ, Phạm Thu Hà sẽ là ai?
Nếu không làm ca sĩ, Hà nghĩ… Hà vẫn sẽ là một người đi tìm cái đẹp – nhưng trong một hình thức khác. Có thể là một người viết, một người dạy học, một người làm vườn, hay chỉ đơn giản là một người phụ nữ sống chậm – nấu ăn, pha trà, trồng một hàng cây xanh, những bông hoa nhỏ trước hiên nhà.
Hà không nghĩ giọng hát là điều duy nhất làm nên con người mình. Nó là một món quà mà Hà luôn vô cùng biết ơn vì có được – nhưng Hà không nghĩ mình tồn tại chỉ để hát. Hà sống bằng cảm xúc, và Hà tin, dù ở vai trò nào, Hà cũng sẽ tiếp tục sống như thế: vẫn tận lực cảm nhận sâu sắc những gì bình dị nhất, và tìm cách gieo lại một điều gì đó đẹp đẽ cho cuộc đời, dù là rất nhỏ.
Hà không biết mình sẽ làm gì, nhưng Hà biết mình sẽ vẫn chọn sống thật. Sống mềm. Sống đủ sâu để không bị mất hút trong đời sống bộn bề này. Và nếu không thể làm nghệ sĩ bằng tiếng hát, thì Hà vẫn muốn là nghệ sĩ của lòng mình – bằng cách sống, cách yêu, và cách lặng lẽ đặt một điều dịu dàng vào nơi người khác có thể chạm tới.
Không là ca sĩ thì không sao. Miễn là vẫn được là người.
Có khi nào chị hát một mình giữa đêm- không vì khán giả, không vì sân khấu- chỉ vì lòng mình cần một âm thanh?
Có. Nhiều hơn một lần.
Có những đêm, khi không ai bên cạnh, không tiếng ồn, không ánh sáng… chỉ có một mình Hà trong căn phòng vắng, với bóng tối mỏng như khói, Hà cất tiếng hát. Không vì một khán giả tưởng tượng nào, không để chuẩn bị cho sân khấu nào, cũng chẳng phải để luyện tập. Hà hát như một phản xạ – như người khát tự đưa tay ra cốc nước, như người lặng lẽ thở dài vì không biết nói gì với ai.
Có những âm thanh không cần lời. Chỉ cần mình hát, là đủ. Dù chỉ ngân một câu, một nốt, hay một đoạn giai điệu chẳng rõ tên – cũng đủ để Hà cảm thấy mình còn ở đây, mình còn thở, mình còn có một nơi bên trong chưa lặng hẳn.
Khi ấy, giọng hát không còn là thứ Hà kiểm soát. Nó đến như làn hơi từ sâu trong lồng ngực, đôi khi nghẹn, đôi khi khẽ, đôi khi như tiếng ru cho chính mình. Không ai nghe cả. Nhưng Hà không cô đơn. Vì chính giọng hát đó – âm thanh đó – là lời chứng cho một sự tồn tại mà Hà không cần phải chứng minh nữa. Có những đêm, bài hát cất lên như một lời cầu nguyện âm thầm – không hướng lên trời, cũng không hướng về ai. Chỉ để giữ lấy mình.
Và Hà nghĩ, một người nghệ sĩ, nếu có những đêm như thế trong đời, thì dù không đứng trên sân khấu, họ vẫn đang sống rất thật với tiếng hát của mình. Không ai nghe cũng không sao. Chỉ cần có một âm thanh, để lòng mình không rơi vào khoảng trắng.

Hạnh phúc- với chị- có màu gì và có âm thanh gì?
Với Hà, hạnh phúc có màu xanh thiên thanh – màu của bầu trời lúc chưa có nắng gắt, và đâu đó vẫn sót lại một vài gợn mây. Nó là màu của những sáng tinh khôi, khi lòng chưa vướng bận, khi người ta vẫn còn tin vào một điều gì đó dịu dàng sắp đến. Xanh thiên thanh là một màu rất mong manh, rất dễ bị lẫn vào mắt thường – nhưng nếu nhìn bằng tâm tĩnh lặng, thì đó là màu của sự sống biết mỉm cười trong lặng lẽ.
Hà chọn màu ấy cho hạnh phúc, vì nó không rực rỡ. Nó không chen lấn. Nó không cần được gọi tên. Cũng như hạnh phúc mà Hà tin tưởng – không ồn ào, không cần chứng minh, không đòi hỏi phải cao hơn, nhiều hơn. Chỉ là một trạng thái nhẹ của lòng – khi mình thấy vừa đủ, khi mình thấy không còn muốn chạy đi đâu nữa, và cũng không cần giữ ai lại.
Âm thanh của hạnh phúc ấy, có lẽ giống như tiếng một cánh cửa sổ mở ra vào buổi sáng, tiếng lá cây chạm khẽ vào nhau trong gió, hay tiếng một câu hát ngân nhỏ – rất nhỏ – giữa lúc không có ai nghe. Đôi khi là sự yên tĩnh hoàn toàn. Không phải vì đời vắng tiếng động, mà vì trong lòng đã không còn gợn sóng.
Hà từng nghĩ hạnh phúc phải đến cùng điều gì đó to lớn – một thành tựu, một cái tên, một người. Nhưng bây giờ, Hà thấy… hạnh phúc là khi mình không còn thấy thiếu. Là khi màu xanh thiên thanh ấy, mỏng như hơi thở, nhẹ như nắng trên tay, cũng đủ làm mình ngồi yên lại, và biết ơn.
Và nếu giọng hát của Hà còn có thể mang theo một chút sắc xanh ấy – thì Hà đã hạnh phúc rồi.
Nếu một ngày phải lặng tiếng mãi mãi, điều cuối cùng chị muốn để lại cho công chúng là gì?
Có lẽ không phải là một bài hát, một album hay một sân khấu nào cả. Mà là một thanh âm đẹp đẽ nào đó. Có thể là lúc ai đó buồn, không nói được thành lời, họ chỉ cần một thanh âm dịu để giữ lại lòng mình. Nếu Hà từng có thể là tiếng hát ấy – thì đó là đủ rồi.
Hà không mong mình được nhắc lại như một ‘người hát hay’. Hà mong mình được giữ lại như một người từng hát thật.
Vì hơn cả nghệ thuật, hơn cả danh xưng hay ánh đèn, điều Hà luôn trân trọng – từ khi bắt đầu cho đến phút cuối – là sự chân thật. Hà đã hát như cách Hà sống – nhiều lúc vụng về, nhiều lúc mong manh, nhưng luôn cố giữ lấy một phần trong trẻo. Và nếu điều đó còn lại trong ai đó – dù chỉ một người thôi – thì tiếng hát của Hà, dẫu lặng đi, cũng không mất.
Nếu phải chia tay với âm thanh, Hà mong điều mình để lại không nằm trong nốt nhạc – mà nằm trong khoảng lặng sau cùng, nơi người nghe tự thấy lòng mình nhẹ hơn. Như một cánh cửa mở ra. Không cần giọng hát nào nữa. Nhưng vẫn có điều gì đó ở lại – dịu dàng và xanh như một khoảng trời.

Phạm Thu Hà sinh năm 1982 ở Hải Phòng. Cô được đào tạo bài bản về âm nhạc thính phòng tại Học viện Âm nhạc quốc gia hơn 10 năm, sau đó, học chuyên sâu về âm nhạc cổ điển tại Áo. Với giọng nữ cao trữ tình được đào tạo bài bản và điêu luyện, Phạm Thu Hà bước chân vào thị trường âm nhạc năm 2012 và debut với album “Classic Meets Chillout” – sản phẩm mang về cho cô giải Cống hiến năm 2013. Các album sau đó của Phạm Thu Hà như đĩa than “Đường em đi”, “Tựa như gió phiêu du”, “Giai điệu tự hào”, “Đi qua miền nhớ”, chuỗi 20 MV của dự án “Phạm Thu Hà Live Studio Session”… giúp cô trở thành giọng ca hàng đầu của dòng nhạc Bán cổ điển tại Việt Nam.
Thực hiện: Misu Phạm | Ảnh: Nghệ sĩ cung cấp | theo Việt Báo