Đó là Paritta – Kinh Hộ Trì.
Từ “Paritta” bắt nguồn từ tiếng Pāḷi – có nghĩa là những bài kinh đặc biệt được Đức Phật thuyết giảng nhằm bảo vệ – ngăn chặn các tai hoạ, hiểm nguy vô hình có thể xảy ra đối với người tụng đọc và người thực hành theo.
Những bài Paritta ấy thường được tụng đọc thành nghi lễ, như một lá chắn tâm linh – giúp tâm an ổn, xua tan sợ hãi, hộ trì thân và tâm tránh khỏi tổn hại.

Trong truyền thống Phật giáo Nguyên thủy, đặc biệt tại các quốc gia như Myanmar, Thái Lan, Sri Lanka…, người dân thường thỉnh chư Tăng đến tụng Paritta với mong cầu an lành, tránh nạn, tiêu trừ tai ương.
Tại Myanmar, từ thời Pagan xa xưa, tục nghe Paritta đã được duy trì bền vững. Các triều vua Miến còn xây riêng khu vực gọi là “Paritta-nāsā” – “phòng nghe kinh Paritta” trong cung đình.
Vì ai trong đời cũng mong được bình an, không bị tai họa, nên không chỉ Phật tử mà cả người thuộc tôn giáo khác cũng đều tìm phương cách riêng của mình để tránh nguy. Dù phương pháp có khác nhau, nhưng ý muốn được hộ trì an lành là điểm chung của hết thảy con người.
Tuy nhiên, không phải mọi cách tránh hiểm họa đều thật sự hiệu quả.
Không thể nói chắc rằng chỉ cần làm một nghi lễ nào đó là tai nạn sẽ không xảy đến.
Trong khi đó, Đức Phật đã giảng dạy con đường hộ trì chân chính trong các bài Paritta Sutta – con đường ấy không chỉ là tụng đọc suông, mà là tu tập đúng theo lời dạy trong kinh.
Paritta có thể hiểu là “sự bảo hộ” (protection).
Vì các tai họa thường là vô hình và không thể đoán trước, nên phương pháp đối trị hiệu quả nhất là phòng hộ từ trước – bằng cách tụng đọc Paritta, thực hành các giới đức, lòng từ, chánh niệm, hỷ xả… như trong các bài kinh đã chỉ dạy.
Đại Trưởng lão Ñāṇadhammālabhivaṃsa